wahabism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Wahhab: Một phong trào Hồi giáo bảo thủ và cực đoan, xuất phát từ bán đảo Ả Rập vào thế kỷ 18, do Muhammad ibn Abd al-Wahhab sáng lập. Chủ nghĩa này nhấn mạnh việc quay trở lại các nguyên tắc cơ bản của đạo Hồi, loại bỏ các cải cách và tập tục mà họ cho là không phù hợp với kinh Qur'an và Hadith. Wahhabism thường được liên kết với các giáo lý khắt khe, chống lại sự đổi mới tôn giáo và có xu hướng không khoan dung với các tín ngưỡng khác.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "The spread of Wahhabism": Sự lan rộng của chủ nghĩa Wahhab, thường được dùng để chỉ ảnh hưởng của phong trào này ra ngoài biên giới Ả Rập Saudi.
- The spread of Wahhabism in the 20th century has been linked to increased religious extremism in some regions. (Sự lan rộng của chủ nghĩa Wahhab trong thế kỷ 20 có liên quan đến sự gia tăng chủ nghĩa cực đoan tôn giáo ở một số khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Wahhabi (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa Wahhab; thuộc về chủ nghĩa Wahhab.
- A Wahhabi preacher gave a sermon on religious purity. (Một nhà thuyết giáo Wahhab đã giảng một bài về sự thuần khiết tôn giáo.)
- Wahhabite (danh từ): Từ đồng nghĩa với Wahhabi, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Salafism: Một phong trào Hồi giáo khác cũng nhấn mạnh việc quay trở lại nguồn gốc, nhưng Wahhabism thường được coi là một nhánh cứng rắn hơn.
- Fundamentalism: Chủ nghĩa chính thống, thường được dùng để chỉ các phong trào tôn giáo bảo thủ và cứng nhắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Wahhabism", vì đây là một thuật ngữ tôn giáo và chính trị.
Thành ngữ liên quan
- "Wahhabism as a state doctrine": Chủ nghĩa Wahhab như một học thuyết nhà nước, ám chỉ việc Ả Rập Saudi sử dụng nó làm nền tảng tôn giáo chính thức.
- The kingdom enforces Wahhabism as a state doctrine, influencing its laws and social norms. (Vương quốc này áp dụng chủ nghĩa Wahhab như một học thuyết nhà nước, ảnh hưởng đến luật pháp và chuẩn mực xã hội.)