wahhabi

Định nghĩa

Danh từ:
- Người theo phái Wahhabi: "Wahhabi" dùng để chỉ một tín đồ thuộc một nhánh Hồi giáo Sunni chính thống nghiêm ngặt, bắt nguồn từRậpÚt. Phái này chủ trương thanh lọc đức tin Hồi giáo, bác bỏ mọi sự đổi mới (bid’ah) xuất hiện sau thế kỷ thứ 3 của Hồi giáo, tuân thủ chặt chẽ các giáo gốc của Kinh Qur'an Hadith.

dụ sử dụng
  • (Osama bin Laden được cho một tín đồ Hồi giáo Wahhabi.)
  • (Phong trào Wahhabi bắt nguồn từ thế kỷ 18 tại vùng Najd.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wahhabi Islam": Hồi giáo Wahhabi, một hình thức Hồi giáo Sunni cực kỳ bảo thủ.
    • Wahhabi Islam has had a significant influence on Saudi Arabian society. (Hồi giáo Wahhabi đã ảnh hưởng đáng kể đến xã hộiRậpÚt.)
  • "Wahhabi doctrine": học thuyết Wahhabi, hệ thống tín ngưỡng thực hành của phái này.
    • The Wahhabi doctrine rejects many traditional practices considered innovations. (Học thuyết Wahhabi bác bỏ nhiều tập tục truyền thống bị coi đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wahhabism (danh từ): chủ nghĩa Wahhabi, phong trào tôn giáo chính trị của phái này.
    • Wahhabism is often associated with strict interpretations of Islamic law. (Chủ nghĩa Wahhabi thường được liên kết với các cách giải thích nghiêm ngặt về luật Hồi giáo.)
  • Wahhabi (tính từ): thuộc về phái Wahhabi.
    • The Wahhabi school of thought is dominant in Saudi Arabia. (Trường phái tư tưởng Wahhabi chiếm ưu thế ở Ả RậpÚt.)
Từ đồng nghĩa
  • Salafi: một thuật ngữ rộng hơn, chỉ những người Hồi giáo theo con đường của các thế hệ đầu tiên (Salaf), thường nhiều điểm tương đồng với Wahhabi.
    • Many Wahhabis identify themselves as Salafis. (Nhiều người Wahhabi tự nhận mình người Salafi.)
  • Muwahhidun (tiếngRập): nghĩa đen "những người độc thần", cách tự gọi của các tín đồ Wahhabi.
Các cụm từ liên quan
  • "Wahhabi movement": phong trào Wahhabi.
    • The Wahhabi movement was founded by Muhammad ibn Abd al-Wahhab. (Phong trào Wahhabi được thành lập bởi Muhammad ibn Abd al-Wahhab.)
  • "Wahhabi extremism": chủ nghĩa cực đoan Wahhabi.
    • Critics often link Wahhabi extremism to certain forms of terrorism. (Các nhà phê bình thường liên kết chủ nghĩa cực đoan Wahhabi với một số hình thức khủng bố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "Wahhabi". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo chính trị.