wahoo

Định nghĩa

Danh từ: 1. Một loài lớn, di chuyển nhanh, săn mồi, thường được dùng làm thực phẩm câu thể thao: "Wahoo" (danh pháp khoa học Acanthocybium solandri) một loài thuộc họ Cá thu ngừ, được tìm thấycác vùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới trên toàn thế giới. 2. Một loại cây bụi rụng (danh pháp khoa học Euonymus americanus): "Wahoo" còn chỉ một loại cây bụi nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ, quả nang màu tím chứa hạt màu đỏ tươi. 3. Một loại cây đứng thẳng, rụng (danh pháp khoa học Euonymus atropurpureus): "Wahoo" cũng chỉ một loại cây thân gỗ nhỏ, quả đỏ hạt đỏ, phổ biến từ New York đến Florida Texas.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:
    • The wahoo is known for its speed and strength when caught by anglers. ( wahoo nổi tiếng với tốc độ sức mạnh khi bị người câu bắt.)
    • We grilled fresh wahoo for dinner last night. (Chúng tôi đã nướng wahoo tươi cho bữa tối hôm qua.)
  • Nghĩa 2:
    • The wahoo shrub produces bright red seeds that attract birds. (Cây bụi wahoo tạo ra hạt màu đỏ tươi thu hút chim chóc.)
    • In autumn, the leaves of the wahoo turn a beautiful shade of red. (Vào mùa thu, của cây wahoo chuyển sang màu đỏ rất đẹp.)
  • Nghĩa 3:
    • The eastern wahoo is a common plant in forests from New York to Florida. (Cây wahoo miền đông loại cây phổ biến trong các khu rừng từ New York đến Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wahoo" trong ngữ cảnh ẩm thực: Dùng để chỉ thịt wahoo, thường được chế biến thành món nướng, chiên hoặc sashimi.
    • Wahoo is prized for its firm, white flesh and mild flavor. ( wahoo được ưa chuộng thịt trắng chắc hương vị nhẹ nhàng.)
  • "Wahoo" trong thực vật học: Dùng để chỉ các loài cây thuộc chi , tính độc nhẹ thường được trồng làm cảnh.
    • The wahoo plant is sometimes used in traditional medicine, but caution is needed due to its toxicity. (Cây wahoo đôi khi được dùng trong y học cổ truyền, nhưng cần thận trọng tính độc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wahoo (từ cảm thán): Trong tiếng Anh, "wahoo" còn một từ cảm thán thể hiện sự phấn khích hoặc vui mừng (không phải danh từ).
    • Wahoo! We won the game! (Tuyệt vời! Chúng ta đã thắng trận đấu!)
Từ đồng nghĩa
  • wahoo: (tên gọi khác ở Hawaii), (tên khoa học).
  • Cây wahoo: (cây bụi dâu tây), (cây trục chính Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wahoo" với nghĩa danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "wahoo" với nghĩa danh từ. Tuy nhiên, từ cảm thán "wahoo!" thường được dùng trong các tình huống vui mừng.
wahoo
A fisherman holds up a large wahoo he just caught.