wahvey
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi của Thiên Chúa trong Cựu Ước: "wahvey" là một cách phiên âm từ các phụ âm Hebrew YHVH (יהוה), dùng để chỉ Đức Chúa Trời (God) trong Kinh Thánh Do Thái giáo và Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient texts refer to the divine being as wahvey. (Các văn bản cổ xưa gọi đấng thiêng liêng là wahvey.)
- Scholars debate the correct pronunciation of wahvey. (Các học giả tranh luận về cách phát âm chính xác của wahvey.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke wahvey": cầu khẩn Thiên Chúa.
- The prophet invoked wahvey in his prayers. (Nhà tiên tri đã cầu khẩn wahvey trong những lời cầu nguyện của mình.)
"the name wahvey": danh hiệu thiêng liêng.
- The name wahvey is considered too sacred to be spoken aloud in some traditions. (Danh hiệu wahvey được coi là quá thiêng liêng để nói ra thành tiếng trong một số truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Yahweh (danh từ): một cách phiên âm phổ biến khác của YHVH, thường dùng trong các bản dịch Kinh Thánh hiện đại.
- Yahweh is often translated as "LORD" in English Bibles. (Yahweh thường được dịch là "CHÚA" trong các bản Kinh Thánh tiếng Anh.)
Jehovah (danh từ): một cách phiên âm khác của YHVH, kết hợp giữa phụ âm YHVH và nguyên âm của Adonai (Chúa).
- Jehovah is used by some Christian denominations. (Jehovah được sử dụng bởi một số giáo phái Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
- God: Thiên Chúa (nghĩa chung).
- The Almighty: Đấng Toàn Năng.
- The Tetragrammaton: Tứ tự thánh (chỉ bốn chữ cái YHVH).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "wahvey" vì đây là danh từ riêng chỉ tên gọi thiêng liêng.)
Thành ngữ liên quan
- "the ineffable name of wahvey": danh hiệu bất khả xưng của wahvey (ám chỉ sự thiêng liêng đến mức không được phép nói ra).
- The ineffable name of wahvey was only uttered by the High Priest once a year. (Danh hiệu bất khả xưng của wahvey chỉ được thầy tế lễ thượng phẩm thốt ra một lần mỗi năm.)