waikiki

Định nghĩa

Danh từ riêng: Waikiki một bãi biển khu nghỉ dưỡng nổi tiếng nằm trên đảo Oahu, phía đông nam của thành phố Honolulu, thuộc tiểu bang Hawaii, Hoa Kỳ. Đây một địa điểm du lịch biển nổi tiếng thế giới, được biết đến với bãi cát trắng, làn nước trong xanh các hoạt động giải trí, nghỉ dưỡng cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Waikiki attracts millions of tourists each year thanks to its natural beauty and luxurious resorts.)
  • (I had a wonderful vacation at Waikiki Beach.)
  • (Waikiki is not only famous for its beach but also for its high-end shopping centers and restaurants.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waikiki" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường được dùng để chỉ lối sống nghỉ dưỡng, thư giãn sang trọng, đặc biệt trong ngành du lịch quảng cáo.
    • Phong cách sống Waikiki sự kết hợp giữa thiên nhiên nhiệt đới tiện nghi hiện đại. (The Waikiki lifestyle is a blend of tropical nature and modern amenities.)
Biến thể từ gần giống
  • Waikiki Beach (danh từ ghép): bãi biển Waikiki, phần bãi biển cụ thể thuộc khu vực Waikiki.
  • Waikikian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Waikiki, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc quảng cáo.
    • Trải nghiệm Waikikian bao gồm các hoạt động lướt sóng thư giãn. (The Waikikian experience includes surfing and relaxation.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu nghỉ dưỡng biển: có thể dùng để chỉ các khu vực tương tự như Cancun (Mexico) hay Bali (Indonesia), nhưng Waikiki tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • "Waikiki style": phong cách sống thoải mái, gần gũi với biển cả thiên nhiên.
    • Họ tổ chức bữa tiệc theo phong cách Waikiki. (They threw a party Waikiki style.)
waikiki
A family enjoys a sunny day at Waikiki Beach.