wailing

wailing

A baby is wailing in her crib.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Than khóc, rên rỉ: "wailing" mô tả âm thanh hoặc hành động thể hiện nỗi buồn, đau khổ hoặc thương tiếc một cách dữ dội kéo dài, thường qua tiếng khóc lớn hoặc tiếng rên rỉ.
    • Não nùng, thê lương: Từ này còn được dùng để chỉ những âm thanh tương tự như tiếng khóc than, chẳng hạn như tiếng gió rít buồn thảm.
  2. Danh từ:

    • Tiếng khóc than, tiếng rên rỉ: "wailing" chỉ những tiếng kêu lớn phát ra khi ai đó khóc, đặc biệt trong tang lễ hoặc khi đau buồn tột độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The wailing mourners filled the church with sorrow. (Những người than khóc làm nhà thờ tràn ngập nỗi buồn.)
    • The wailing wind howled through the night. (Cơn gió não nùng rít suốt đêm.)
  • Danh từ:

    • The wailing of the sirens could be heard from miles away. (Tiếng còi báo động rên rỉ có thể nghe thấy từ xa hàng dặm.)
    • Her wailing was so loud that it echoed in the valley. (Tiếng khóc than của ấy to đến nỗi vang vọng khắp thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wailing wall": Bức tường than khóc (ám chỉ Bức tường phía Tây ở Jerusalem, nơi người Do Thái đến cầu nguyện than khóc).

    • Pilgrims stood at the Wailing Wall, praying in silence. (Những người hành hương đứng trước Bức tường Than khóc, cầu nguyện trong im lặng.)
  • "wailing and gnashing of teeth": Khóc lóc nghiến răng (thành ngữ trong Kinh Thánh chỉ sự đau khổ tột cùng).

    • There will be wailing and gnashing of teeth when they realize their mistake. (Sẽ khóc lóc nghiến răng khi họ nhận ra sai lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wail (động từ, danh từ): khóc than, tiếng khóc than.
    • She began to wail when she heard the bad news. ( ấy bắt đầu khóc than khi nghe tin dữ.)
  • Wailful (tính từ): đầy khóc than, thê lương.
    • The wailful song brought tears to everyone's eyes. (Bài hát thê lương khiến ai cũng rơi nước mắt.)
  • Wailingly (trạng từ): một cách khóc than.
Từ đồng nghĩa
  • Lamenting: than vãn, thương tiếc (nhấn mạnh sự đau buồn ý thức).
  • Sobbing: nức nở (tiếng khóc ngắt quãng, thường nhẹ hơn).
  • Howling: tru lên (thường dùng cho động vật hoặc gió, mang tính dữ dội hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wail out: thốt ra tiếng khóc lớn.
    • She wailed out in pain. ( ấy thốt ra tiếng khóc lớn đau đớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Wail like a banshee: khóc như ma quỷ (ám chỉ tiếng khóc chói tai, dữ dội).
    • The child wailed like a banshee when he lost his toy. (Đứa trẻ khóc như ma quỷ khi mất đồ chơi.)