wainscotting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm ốp gỗ trang trí tường: "wainscotting" chỉ các tấm gỗ được sử dụng để ốp hoặc lót tường trong một căn phòng, thường ở phần dưới của bức tường, nhằm mục đích trang trí và bảo vệ.
- Bức tường được ốp gỗ: Từ này cũng có thể chỉ tổng thể các bức tường trong phòng đã được ốp bằng các tấm gỗ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house had beautiful oak wainscotting in the dining room. (Ngôi nhà cổ có các tấm ốp gỗ sồi đẹp trong phòng ăn.)
- They decided to install wainscotting to give the hallway a more elegant look. (Họ quyết định lắp đặt tấm ốp gỗ để mang lại vẻ ngoài thanh lịch hơn cho hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wainscotting wall": bức tường được ốp gỗ.
- A wainscotting wall can add warmth and texture to a modern room. (Bức tường ốp gỗ có thể thêm sự ấm áp và kết cấu cho một căn phòng hiện đại.)
"full wainscotting": ốp gỗ toàn bộ tường.
- The library features full wainscotting, creating a cozy atmosphere. (Thư viện có tường ốp gỗ toàn bộ, tạo ra bầu không khí ấm cúng.)
Biến thể và từ gần giống
Wainscot (danh từ): dạng rút gọn của "wainscotting", cũng chỉ tấm ốp gỗ tường.
- The wainscot in the kitchen was painted white. (Tấm ốp gỗ trong bếp được sơn màu trắng.)
Wainscoted (tính từ): được ốp gỗ.
- The wainscoted room felt very traditional. (Căn phòng được ốp gỗ có cảm giác rất truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Paneling: tấm ốp tường (thường bằng gỗ hoặc vật liệu khác).
- Woodwork: đồ gỗ trong nhà, bao gồm cả tấm ốp tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wainscotting".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wainscotting".