waist anchor

Định nghĩa

Danh từ: Mỏ neo dự phòng (mỏ neo thừa) được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn đã thả mỏ neo dự phòng khi mỏ neo chính bị hỏng.)
  • (Mỗi con tàu phải mang theo một mỏ neo dự phòng cho các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop the waist anchor": thả mỏ neo dự phòng.

    • In heavy storms, sailors are trained to drop the waist anchor quickly. (Trong những cơn bão lớn, các thủy thủ được huấn luyện để thả mỏ neo dự phòng nhanh chóng.)
  • "waist anchor as a backup": mỏ neo dự phòng được dùng như phương án dự trữ.

    • The waist anchor serves as a backup if the primary anchor is lost. (Mỏ neo dự phòng đóng vai trò như một phương án dự trữ nếu mỏ neo chính bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchor: mỏ neo (nói chung).

    • The ship's anchor was too heavy for the small boat. (Mỏ neo của con tàu quá nặng đối với chiếc thuyền nhỏ.)
  • Emergency anchor: mỏ neo khẩn cấp (từ đồng nghĩa).

    • The emergency anchor is stored separately from the main one. (Mỏ neo khẩn cấp được cất giữ riêng biệt với mỏ neo chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Spare anchor: mỏ neo dự phòng.
  • Backup anchor: mỏ neo dự trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Anchor down: thả neo.
    • The sailors anchored down the boat in the harbor. (Các thủy thủ đã thả neo con thuyền trong bến cảng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a waist anchor": phương án dự phòng (nghĩa bóng).
    • In business, it's wise to have a waist anchor in case your main plan fails. (Trong kinh doanh, thật khôn ngoan khi một phương án dự phòng trong trường hợp kế hoạch chính thất bại.)
waist anchor
A sailor secures the waist anchor to the deck in case of emergency.