waist-length
Định nghĩa
Tính từ: - Dài tới thắt lưng: "Waist-length" mô tả một vật, thường là quần áo hoặc tóc, có độ dài chỉ tới phần thắt lưng (eo) của người mặc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dài tới thắt lưng, kết hợp hoàn hảo với váy của cô ấy.)
- (Tóc của anh ấy dài tới thắt lưng, buông xõa xuống lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a waist-length cut": kiểu cắt (tóc) dài tới thắt lưng.
- She asked for a waist-length cut to keep her hair long but manageable. (Cô ấy yêu cầu kiểu cắt dài tới thắt lưng để giữ tóc dài nhưng dễ quản lý.)
"waist-length dress": váy dài tới eo.
- The waist-length dress was popular in the 1990s as a casual top. (Váy dài tới eo rất phổ biến vào những năm 1990 như một loại áo mặc thường ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Waist (n): thắt lưng, eo.
- She tied a belt around her waist. (Cô ấy thắt một chiếc thắt lưng quanh eo.)
- Length (n): chiều dài.
- The length of the skirt is just above the knee. (Chiều dài của váy chỉ trên đầu gối.)
- Waist-high (adj): cao tới thắt lưng.
- The grass was waist-high after the rainy season. (Cỏ cao tới thắt lưng sau mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Hip-length: dài tới hông (gần nghĩa, nhưng thường dài hơn một chút so với thắt lưng).
- Her hip-length sweater kept her warm. (Áo len dài tới hông của cô ấy giữ ấm cho cô.)
- Waist-deep: sâu tới thắt lưng (thường dùng cho nước hoặc chất lỏng).
- The water was waist-deep in the river. (Nước sâu tới thắt lưng ở con sông.)