waistline
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòng eo, đường eo: "waistline" chỉ phần thắt lại của cơ thể giữa xương sườn và hông, thường được dùng để nói về kích thước hoặc hình dáng của vùng eo.
- Đường eo (trên quần áo): Trong thời trang, "waistline" còn chỉ vị trí của đường eo trên trang phục, như váy, quần.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có vòng eo rất thon thả.)
- (Chiếc váy có đường eo cao khiến cô ấy trông cao hơn.)
- (Anh ấy đang cố gắng duy trì vòng eo khỏe mạnh bằng cách tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to watch one's waistline": chú ý đến vòng eo, thường là để giảm cân hoặc giữ dáng.
- She is watching her waistline by avoiding sugary drinks. (Cô ấy chú ý đến vòng eo của mình bằng cách tránh đồ uống có đường.)
- "to have a thick waistline": có vòng eo lớn, không thon gọn.
- He has a thick waistline due to lack of exercise. (Anh ấy có vòng eo to do ít vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Waist (danh từ): eo, phần thân giữa ngực và hông.
- She tied a belt around her waist. (Cô ấy thắt một chiếc thắt lưng quanh eo.)
- Waistband (danh từ): dây thắt lưng, phần eo của quần áo.
- The waistband of these trousers is too tight. (Dây thắt lưng của chiếc quần này quá chật.)
- Waist-high (tính từ): cao đến eo.
- The water was waist-high. (Nước cao đến eo.)
Từ đồng nghĩa
- Waist: eo (thường dùng để chỉ phần cơ thể, ít nhấn mạnh đến kích thước).
- Midriff: phần bụng giữa ngực và eo (thường dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc giải phẫu).
- Beltline: đường eo (thường dùng trong may mặc hoặc đo lường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slim down: giảm cân, làm thon gọn vòng eo.
- She is slimming down her waistline with a new diet. (Cô ấy đang làm thon gọn vòng eo bằng chế độ ăn kiêng mới.)
- Tuck in: kéo (áo) vào trong quần để làm nổi bật vòng eo.
- He tucked in his shirt to show his waistline. (Anh ấy nhét áo vào quần để khoe vòng eo.)
Thành ngữ liên quan
- "A waistline to die for": vòng eo đẹp đến mức ghen tị.
- She has a waistline to die for after months of training. (Cô ấy có vòng eo đẹp đến mức ai cũng ao ước sau nhiều tháng tập luyện.)
- "Watch your waistline": hãy chú ý đến vóc dáng (thường là lời khuyên về sức khỏe).
- If you eat too much cake, you'll have to watch your waistline. (Nếu bạn ăn quá nhiều bánh, bạn sẽ phải chú ý đến vòng eo của mình.)