waiter's assistant

Định nghĩa

Danh từ: Một nhân viên phục vụ trong nhà hàng, người nhiệm vụ dọn bàn, sắp xếp bàn ăn, hỗ trợ người phục vụ chính (waiter) dọn dẹp bát đĩa bẩn. Từ này chỉ một vị trí phụ trợ, thường cấp thấp hơn so với người phục vụ chính.

dụ sử dụng
  • (Người phụ tá bồi bàn nhanh chóng dọn sạch những chiếc đĩa bẩn khỏi bàn.)
  • ( ấy làm việc như một phụ tá bồi bàn trong một nhà hàng đông đúc.)
  • (Phụ tá bồi bàn mang nước lọc bánh mì tới cho khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a waiter's assistant": đóng vai trò làm phụ tá bồi bàn.

    • During the busy season, he had to act as a waiter's assistant to help the staff. (Trong mùa cao điểm, anh ấy phải đóng vai trò làm phụ tá bồi bàn để giúp đỡ nhân viên.)
  • "to be promoted from waiter's assistant to waiter": được thăng chức từ phụ tá bồi bàn lên bồi bàn chính.

    • After six months of hard work, he was promoted from waiter's assistant to waiter. (Sau sáu tháng làm việc chăm chỉ, anh ấy được thăng chức từ phụ tá bồi bàn lên bồi bàn chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Waiter (danh từ): người phục vụ chính trong nhà hàng, thường người nhận đơn mang đồ ăn.
  • Busboy (danh từ, tiếng Anh Mỹ): từ đồng nghĩa với "waiter's assistant", chỉ nhân viên dọn bàn hỗ trợ bồi bàn.
  • Kitchen assistant (danh từ): phụ tá bếp, người hỗ trợ trong bếp, khác với "waiter's assistant" hỗ trợkhu vực phục vụ khách.
Từ đồng nghĩa
  • Busboy: nhân viên dọn bàn (thường dùng ở Mỹ).
  • Server's helper: người giúp việc cho người phục vụ (ít phổ biến hơn).
  • Dishwasher (không hoàn toàn đồng nghĩa): người rửa bát, nhưng đôi khi cũng hỗ trợ dọn bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear away: dọn dẹp đi.
    • The waiter's assistant cleared away the empty glasses. (Phụ tá bồi bàn dọn sạch những chiếc ly rỗng.)
  • Set up: sắp xếp, chuẩn bị.
    • He set up the tables before the guests arrived. (Anh ấy sắp xếp bàn ăn trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the right hand of the waiter: cánh tay phải của người phục vụ, chỉ sự hỗ trợ đắc lực.
    • As a waiter's assistant, he was the right hand of the head waiter. ( phụ tá bồi bàn, anh ấy cánh tay phải của người phục vụ trưởng.)
waiter's assistant
A waiter's assistant clears a table after a family has finished their meal.