waiting game
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến lược trì hoãn: "waiting game" là một chiến thuật hoặc kế hoạch trong đó một người hoặc bên cố tình chờ đợi, không hành động ngay, nhằm đạt được lợi thế hoặc kết quả tốt hơn sau này. Đây là một danh từ ghép, thường được dùng trong các tình huống cạnh tranh, đàm phán, hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đang chơi một trò chơi chờ đợi để xem giá thị trường có giảm trước khi thực hiện giao dịch mua không.)
- (Các nhà đàm phán đang chơi một trò chơi chờ đợi, hy vọng phía bên kia sẽ hành động trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play a waiting game": thực hiện chiến lược trì hoãn.
- In chess, sometimes you have to play a waiting game to force your opponent into a mistake. (Trong cờ vua, đôi khi bạn phải chơi một trò chơi chờ đợi để buộc đối thủ mắc sai lầm.)
"a waiting game" có thể được dùng với các động từ khác như "engage in" hoặc "adopt".
- The politician engaged in a waiting game, refusing to comment until more information was available. (Chính trị gia đó đã tham gia vào một trò chơi chờ đợi, từ chối bình luận cho đến khi có thêm thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
Wait (động từ): chờ đợi.
- We have to wait for the bus. (Chúng tôi phải chờ xe buýt.)
Game (danh từ): trò chơi, chiến thuật.
- He is good at the game of politics. (Anh ấy giỏi trong trò chơi chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến lược trì hoãn (delay strategy): một kế hoạch trì hoãn hành động để đạt lợi thế.
- Chiến thuật chờ thời (time-biding tactic): chiến thuật chờ đợi thời điểm thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wait out: chờ cho đến khi kết thúc.
- They decided to wait out the storm before leaving. (Họ quyết định chờ cơn bão qua trước khi rời đi.)
Hold out: chờ đợi để đạt được điều gì đó.
- The workers held out for a better contract. (Công nhân đã chờ đợi để có được hợp đồng tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
Play for time: cố tình làm chậm lại để có thêm thời gian.
- The lawyer was playing for time by asking many questions. (Luật sư đang cố tình kéo dài thời gian bằng cách hỏi nhiều câu hỏi.)
Bide one's time: chờ đợi cơ hội thích hợp.
- He is biding his time until the right moment to strike. (Anh ấy đang chờ đợi thời điểm thích hợp để tấn công.)