waiting line

Định nghĩa

Danh từ: "waiting line" chỉ một hàng người hoặc phương tiện đang chờ đợi một điều đó, thường theo thứ tự trước sau.

dụ sử dụng
  • ( một hàng chờ dài tại quầy thanh toán siêu thị.)
  • (Hàng chờ mua buổi hòa nhạc kéo dài quanh khu nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand in a waiting line": đứng trong hàng chờ.
    • We had to stand in a waiting line for over an hour at the airport. (Chúng tôi phải đứng trong hàng chờ hơn một giờ tại sân bay.)
  • "to join a waiting line": tham gia vào hàng chờ.
    • Please join the waiting line at the end. (Vui lòng tham gia hàng chờcuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Queue (danh từ): hàng chờ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • The queue for the bus was very long. (Hàng chờ xe buýt rất dài.)
  • Line (danh từ, ngắn gọn): hàng chờ (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
    • Get in line if you want to buy tickets. (Xếp hàng nếu bạn muốn mua .)
Từ đồng nghĩa
  • Queue: hàng chờ (đồng nghĩa chính xác).
  • Cue: (đôi khi nhầm lẫn) không phải từ đồng nghĩa; "cue" tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wait in line: xếp hàng chờ.
    • We waited in line for 20 minutes to get in. (Chúng tôi xếp hàng chờ 20 phút để vào.)
  • Cut in line: chen hàng, không xếp hàng đúng thứ tự.
    • Don't cut in line, it's rude! (Đừng chen hàng, thật thô lỗ!)
Thành ngữ liên quan
  • "jump the queue" (tiếng Anh-Anh): chen hàng, vượt lên trước người khác.
    • He jumped the queue and got served first. (Anh ấy chen hàng được phục vụ trước.)
  • "the line moves slowly": hàng chờ di chuyển chậm.
    • The waiting line moves slowly when there's only one cashier. (Hàng chờ di chuyển chậm khi chỉ một nhân viên thu ngân.)
waiting line
People stand patiently in a waiting line at the bus stop.