waiting list
Định nghĩa
Danh từ: Danh sách chờ là một danh sách ghi tên những người đang chờ để nhận được một thứ gì đó, như một dịch vụ, một cơ hội, hoặc một vật phẩm, khi nó chưa có sẵn ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã ghi tên vào danh sách chờ cho chiếc điện thoại thông minh mới.)
- (Bệnh viện có một danh sách chờ dài cho các ca phẫu thuật.)
- (Cô ấy đã nằm trong danh sách chờ cho khóa học đại học phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a waiting list": nằm trong danh sách chờ.
- He is on the waiting list for the apartment. (Anh ấy đang nằm trong danh sách chờ cho căn hộ đó.)
- "to join a waiting list": tham gia vào danh sách chờ.
- You can join the waiting list online. (Bạn có thể tham gia danh sách chờ trực tuyến.)
- "to remove someone from a waiting list": loại ai đó khỏi danh sách chờ.
- The school removed her from the waiting list after she declined the offer. (Trường đã loại cô ấy khỏi danh sách chờ sau khi cô từ chối lời đề nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Waitlist (n, động từ): dạng rút gọn của "waiting list", cũng có thể dùng như động từ (đưa vào danh sách chờ).
- The restaurant has a waitlist for dinner. (Nhà hàng có danh sách chờ cho bữa tối.)
- They waitlisted me for the concert. (Họ đã đưa tôi vào danh sách chờ cho buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh sách chờ: là cách dịch phổ biến nhất, mang tính trung lập.
- Danh sách đăng ký trước: nhấn mạnh vào việc đăng ký trước để chờ.
- Hàng chờ: thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, như xếp hàng chờ dịch vụ.
Các cụm từ liên quan
- On the waiting list: đang trong danh sách chờ.
- We are on the waiting list for the flight. (Chúng tôi đang trong danh sách chờ cho chuyến bay.)
- Waiting list only: chỉ dành cho danh sách chờ (không nhận thêm người mới).
- The course is full; enrollment is waiting list only. (Khóa học đã đầy; việc ghi danh chỉ dành cho danh sách chờ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be on a waiting list": không phải thành ngữ, nhưng là cụm từ cố định. Tuy nhiên, không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "waiting list" ngoài các cách diễn đạt thông thường.