waiting-room
/'weitiɳrum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng đợi: Một căn phòng được bố trí trong các tòa nhà công cộng (như nhà ga, bệnh viện, văn phòng) nơi mọi người có thể ngồi và chờ đợi cho đến khi đến lượt hoặc cho một sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please take a seat in the waiting-room until the doctor calls your name. (Xin mời ngồi trong phòng đợi cho đến khi bác sĩ gọi tên bạn.)
- The train station's waiting-room was crowded with passengers. (Phòng đợi ở nhà ga đông nghịt hành khách.)
- He spent an hour reading a magazine in the dentist's waiting-room. (Anh ấy đã dành một giờ đọc tạp chí trong phòng đợi của nha sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the waiting-room": đang ở trong phòng đợi.
- All the candidates are in the waiting-room for their interview. (Tất cả các ứng viên đang ở trong phòng đợi cho buổi phỏng vấn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Waiting area (n): khu vực chờ (có thể không phải là một phòng kín).
- There is a waiting area near the gate for boarding passengers. (Có một khu vực chờ gần cổng cho hành khách chuẩn bị lên máy bay.)
Từ đồng nghĩa
- Lounge (n): phòng chờ, phòng nghỉ (thường sang trọng hơn).
- Reception (n): phòng tiếp tân, sảnh chờ (nơi đón tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "waiting-room")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "waiting-room")