wake-up call

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gọi đánh thức: Một cuộc gọi điện thoại được yêu cầu vào một thời điểm cụ thể để đánh thức bạn dậy, thường thấy trong khách sạn.
    • Hồi chuông cảnh tỉnh: Một lời cảnh báo hoặc tín hiệu để thúc đẩy hành động đối với một vấn đề đã bị bỏ qua hoặc .
dụ sử dụng
  • Cuộc gọi đánh thức:

    • I requested a wake-up call for 6 a.m. at the hotel reception. (Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi đánh thức lúc 6 giờ sáng tại quầy lễ tân khách sạn.)
    • She left a wake-up call for 7 a.m. before going to bed. ( ấy đã để lại một cuộc gọi đánh thức lúc 7 giờ sáng trước khi đi ngủ.)
  • Hồi chuông cảnh tỉnh:

    • The bombing was a wake-up call to strengthen domestic security. (Vụ đánh bom một hồi chuông cảnh tỉnh để tăng cường an ninh nội địa.)
    • His poor health was a wake-up call to change his lifestyle. (Sức khỏe kém của anh ấy một hồi chuông cảnh tỉnh để thay đổi lối sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wake-up call" như một lời cảnh báo nghiêm trọng: Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị, hoặc cá nhân để chỉ một sự kiện báo hiệu cần thay đổi.

    • The financial crisis was a wake-up call for the entire industry. (Cuộc khủng hoảng tài chính một hồi chuông cảnh tỉnh cho toàn bộ ngành công nghiệp.)
  • "wake-up call" trong văn hóa doanh nghiệp: Dùng để mô tả một sự kiện khiến công ty nhận ra sai lầm cần cải tổ.

    • The product recall was a wake-up call for the company to improve quality control. (Việc thu hồi sản phẩm một hồi chuông cảnh tỉnh cho công ty để cải thiện kiểm soát chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wake-up (adj): liên quan đến việc đánh thức ( dụ: – dịch vụ đánh thức).
    • The hotel offers a free wake-up service for guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ đánh thức miễn phí cho khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Alarm call: cuộc gọi báo thức (thường dùng trong khách sạn).
  • Reality check: lời nhắc nhở thực tế, thường mang tính cảnh báo.
  • Warning: lời cảnh báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wake up to something: nhận ra hoặc hiểu một vấn đề nghiêm trọng.
    • After the accident, he finally woke up to the dangers of reckless driving. (Sau tai nạn, cuối cùng anh ấy đã nhận ra sự nguy hiểm của việc lái xe ẩu.)
Thành ngữ liên quan
  • A rude awakening: một sự thức tỉnh đột ngột khó chịu, thường chỉ việc nhận ra sự thật phũ phàng.
    • Losing his job was a rude awakening to the harsh realities of life. (Mất việc một sự thức tỉnh đột ngột trước những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.)
wake-up call
The guest answers the telephone in his hotel room to receive his scheduled wake-up call.