wake-up signal
Định nghĩa
Danh từ: Tín hiệu đánh thức (trong quân sự) là một tín hiệu được sử dụng để đánh thức binh lính hoặc nhân viên vào một thời điểm cụ thể, thường vào buổi sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Người thổi kèn đã chơi tín hiệu đánh thức vào lúc bình minh.)
- (Trong quân đội, tín hiệu đánh thức là một phần quan trọng của thói quen hàng ngày.)
- (Binh lính phải sẵn sàng trong vòng vài phút sau tín hiệu đánh thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sound the wake-up signal": phát tín hiệu đánh thức.
- The sergeant sounded the wake-up signal at 5 AM. (Trung sĩ đã phát tín hiệu đánh thức lúc 5 giờ sáng.)
"to respond to the wake-up signal": phản ứng lại tín hiệu đánh thức.
- The troops responded promptly to the wake-up signal. (Quân đội đã phản ứng nhanh chóng với tín hiệu đánh thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Wake-up call (n): cuộc gọi đánh thức (thường qua điện thoại) hoặc lời cảnh báo.
- The hotel offers a wake-up call service. (Khách sạn cung cấp dịch vụ gọi đánh thức.)
- Reveille (n): tín hiệu đánh thức trong quân đội, thường được chơi bằng kèn hoặc trống.
- Reveille is sounded every morning at the military base. (Reveille được phát mỗi sáng tại căn cứ quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Alarm signal: tín hiệu báo động.
- Morning call: cuộc gọi buổi sáng (trong ngữ cảnh khách sạn).
- Reveille: tín hiệu đánh thức trong quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wake up: thức dậy.
- The soldiers wake up immediately after the signal. (Binh lính thức dậy ngay lập tức sau tín hiệu.)
- Get up: đứng dậy, thức dậy.
- Everyone must get up when the wake-up signal is heard. (Mọi người phải đứng dậy khi nghe thấy tín hiệu đánh thức.)
Thành ngữ liên quan
- Rise and shine: thức dậy và sẵn sàng (thường được dùng trong quân đội).
- The sergeant shouted "Rise and shine!" after the wake-up signal. (Trung sĩ hét "Rise and shine!" sau tín hiệu đánh thức.)