wakeless

wakeless

She fell into a wakeless sleep after the long journey.

Định nghĩa
  1. Tính từ (adjective):
    • Không vệt nước phía sau (tàu thuyền): "wakeless" mô tả một con tàu hoặc thuyền di chuyển không để lại vệt nước hoặc sóng phía sau.
    • Ngủ say, ngủ không mộng mị (giấc ngủ): Trong văn cảnh ẩn dụ, "wakeless" chỉ một giấc ngủ sâu hoàn toàn, không bị gián đoạn, như thể không "vệt thức dậy" nào.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tàu thuyền):

    • The boat moved across the lake in a wakeless glide. (Con thuyền lướt qua hồ không để lại vệt nước phía sau.)
    • A wakeless ship is ideal for stealth operations. (Một con tàu không để lại vệt nước lý tưởng cho các hoạt động bí mật.)
  • Nghĩa ẩn dụ (giấc ngủ):

    • After a long day, he fell into a wakeless sleep. (Sau một ngày dài, anh ấy chìm vào giấc ngủ say không mộng mị.)
    • Her wakeless slumber was so deep that nothing could disturb her. (Giấc ngủ sâu không vệt thức dậy của ấy sâu đến nỗi không có thể quấy rầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wakeless sleep": một cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương để nhấn mạnh sự yên tĩnh sâu lắng của giấc ngủ.

    • The baby’s wakeless sleep was a relief to the exhausted parents. (Giấc ngủ say không vệt thức dậy của em bé niềm an ủi cho các bậc cha mẹ kiệt sức.)
  • "wakeless voyage": chuyến hành trình không để lại dấu vết, mang tính ẩn dụ về sự kín đáo hoặc lặng lẽ.

    • The submarine made a wakeless voyage through the dark waters. (Tàu ngầm thực hiện một chuyến hành trình không để lại vệt nước qua vùng nước tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Wake (n): vệt nước phía sau tàu; hoặc sự thức dậy.

    • The wake of the boat spread across the river. (Vệt nước phía sau con thuyền lan rộng trên sông.)
  • Wakefulness (n): sự tỉnh táo, trạng thái thức.

    • His wakefulness prevented him from falling asleep. (Sự tỉnh táo của anh ấy ngăn cản anh ta chìm vào giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleepless (adj): mất ngủ (trái nghĩa với "wakeless" khi nói về giấc ngủ).
  • Sound (adj): sâu, ngon (giấc ngủ), dụ: (giấc ngủ ngon).
  • Deep (adj): sâu (giấc ngủ), dụ: (giấc ngủ sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "wakeless", nhưng có thể kết hợp với động từ "fall into" (rơi vào) như trong dụ trên.

Thành ngữ liên quan
  • "To sleep the sleep of the dead": ngủ say như chết, tương tự ý nghĩa của "wakeless sleep".
    • After the hike, he slept the sleep of the dead, a wakeless rest. (Sau chuyến đi bộ, anh ấy ngủ say như chết, một giấc nghỉ không vệt thức dậy.)