waking
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái thức: "Waking" chỉ trạng thái không ngủ, tỉnh táo, đối lập với giấc ngủ.
- Sự thức giấc: Hành động hoặc quá trình thức dậy sau khi ngủ.
Tính từ:
- Thuộc về lúc thức: Dùng để mô tả khoảng thời gian hoặc hoạt động diễn ra khi một người đang thức, không ngủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Days of danger and nights of waking. (Những ngày nguy hiểm và những đêm thức trắng.)
- His waking is always accompanied by a cup of coffee. (Sự thức giấc của anh ấy luôn đi kèm với một tách cà phê.)
Tính từ:
- She spent every moment of her waking hours studying. (Cô ấy dành từng khoảnh khắc trong những giờ thức của mình để học tập.)
- In his waking life, he is a calm person. (Trong cuộc sống lúc thức, anh ấy là một người điềm tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"waking dream": Giấc mơ lúc thức, chỉ trạng thái mơ màng hoặc tưởng tượng khi đang thức.
- He lived in a waking dream, unable to distinguish reality from fantasy. (Anh ấy sống trong một giấc mơ lúc thức, không thể phân biệt thực tế với ảo tưởng.)
"waking hours": Những giờ thức, khoảng thời gian trong ngày khi một người không ngủ.
- During his waking hours, he worked tirelessly on the project. (Trong những giờ thức của mình, anh ấy làm việc không mệt mỏi cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Wake (động từ): Thức dậy, đánh thức.
- I wake up at 6 AM every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
Awake (tính từ/động từ): Thức, tỉnh táo; thức dậy.
- She is still awake at midnight. (Cô ấy vẫn còn thức lúc nửa đêm.)
Wakefulness (danh từ): Sự tỉnh táo, trạng thái không ngủ.
- Wakefulness is essential for alertness during the day. (Sự tỉnh táo là cần thiết để tập trung vào ban ngày.)
Từ đồng nghĩa
Alertness (danh từ): Sự tỉnh táo, cảnh giác.
- His alertness during the meeting impressed everyone. (Sự tỉnh táo của anh ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.)
Consciousness (danh từ): Ý thức, trạng thái nhận thức.
- She regained consciousness after the accident. (Cô ấy hồi phục ý thức sau tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wake up: Thức dậy.
- I wake up early every morning. (Tôi thức dậy sớm mỗi buổi sáng.)
Wake up to something: Nhận ra hoặc hiểu rõ điều gì đó.
- He finally woke up to the reality of the situation. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra thực tế của tình huống.)
Thành ngữ liên quan
In your waking hours: Trong những lúc thức, khi không ngủ.
- She thinks about him in her waking hours. (Cô ấy nghĩ về anh ấy trong những lúc thức.)
To keep someone waking: Khiến ai đó không ngủ được, làm ai đó thức trắng đêm.
- The noise kept me waking all night. (Tiếng ồn khiến tôi không ngủ được suốt đêm.)