walapai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Walapai: "Walapai" chỉ một nhóm người bản địa Bắc Mỹ trước đây sinh sống ở thung lũng sông Colorado thuộc bang Arizona, Hoa Kỳ.
- Ngôn ngữ Walapai: "Walapai" cũng là tên gọi của ngôn ngữ thuộc hệ ngữ Yuman do người Walapai sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Walapai have a rich cultural history in the Colorado river valley. (Người Walapai có một lịch sử văn hóa phong phú ở thung lũng sông Colorado.)
- Linguists study the Walapai language to understand its unique grammar. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Walapai để hiểu ngữ pháp độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Walapai people": cụm từ chỉ cộng đồng người Walapai.
- The Walapai people are known for their basket weaving. (Người Walapai nổi tiếng với nghề đan giỏ.)
- "Walapai language": cụm từ chỉ ngôn ngữ của họ.
- The Walapai language is endangered, with only a few fluent speakers left. (Ngôn ngữ Walapai đang bị đe dọa, chỉ còn lại một vài người nói thông thạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hualapai: cách viết khác của "Walapai", thường được dùng phổ biến hơn trong các tài liệu hiện đại.
- The Hualapai tribe resides in northwestern Arizona. (Bộ lạc Hualapai sinh sống ở tây bắc Arizona.)
Từ đồng nghĩa
- Hualapai: từ đồng nghĩa chính, chỉ cùng một nhóm người và ngôn ngữ.
- Yuman: nhóm ngôn ngữ lớn hơn mà Walapai thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Walapai" vì đây là danh từ riêng chỉ dân tộc và ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "Walapai" vì đây là tên gọi văn hóa cụ thể.