waldmeister

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngải thơm: "Waldmeister" tên gọi của một loại cây thân thảo lâu năm, mùi thơm, thường được dùng làm gia vị hoặc để pha chế đồ uống. Loại cây này màu xanh đậm, hoa nhỏ màu trắng, thường mọc thành bụi, được trồng phổ biến như một loại cây phủ mặt đất.
    • ngải thơm: Trong ẩm thực, "waldmeister" cũng chỉ phần mùi thơm đặc trưng, được sử dụng để tạo hương vị cho rượu vang tháng Năm (May wine) hoặc các loại đồ uống, món tráng miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Waldmeister is often used to flavor traditional German May wine. (Cây ngải thơm thường được dùng để tạo hương vị cho rượu vang tháng Năm truyền thống của Đức.)
    • The garden is covered with waldmeister, which adds a pleasant fragrance. (Khu vườn được phủ đầy cây ngải thơm, tạo thêm một mùi hương dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waldmeister syrup": Xi- ngải thơm, một loại si- được chiết xuất từ cây waldmeister, thường dùng để pha chế cocktail hoặc nước giải khát.

    • The bartender added waldmeister syrup to the cocktail for a unique flavor. (Người pha chế đã thêm xi- ngải thơm vào ly cocktail để tạo hương vị độc đáo.)
  • "Waldmeister as a ground cover": Cây ngải thơm được trồng làm cây phủ mặt đất nhờ khả năng sinh trưởng mạnh tạo thảm xanh.

    • Waldmeister is an excellent choice for a ground cover in shady areas. (Cây ngải thơm một lựa chọn tuyệt vời để làm cây phủ mặt đấtnhững khu vực râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet woodruff: Tên gọi thông thường khác của waldmeister trong tiếng Anh, thường được dùng trong làm vườn nấu ăn.

    • Sweet woodruff is another name for waldmeister. (Sweet woodruff một tên gọi khác của cây ngải thơm.)
  • Galium odoratum: Tên khoa học của cây waldmeister, thuộc họ Thiến thảo (Rubiaceae).

    • Galium odoratum is the scientific classification for waldmeister. (Galium odoratum tên phân loại khoa học của cây ngải thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet woodruff: Cây ngải thơm ngọt, tên gọi thông dụng trong tiếng Anh.
  • Herb: Thảo mộc, dùng để chỉ chung các loại cây mùi thơm dùng làm gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Waldmeister" danh từ chỉ một loại cây cụ thể, không các cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Waldmeister" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

waldmeister
A sprig of waldmeister steeps in a glass of may wine.