waldorf salad
Định nghĩa
Danh từ:
- Món salad Waldorf: Một loại salad thường được làm từ táo và cần tây, kết hợp với các loại hạt (như óc chó) hoặc nho khô, và được trộn với sốt mayonnaise.
Ví dụ sử dụng
- (Món salad Waldorf của nhà hàng là sự kết hợp tươi mát giữa táo giòn và cần tây.)
- (Cô ấy gọi một món salad Waldorf với thêm nhiều quả óc chó và nho khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Waldorf salad" thường được dùng để chỉ một món ăn cổ điển trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt phổ biến tại các bữa tiệc hoặc nhà hàng cao cấp.
- For a healthier twist, you can substitute the mayonnaise with yogurt in your waldorf salad. (Để có biến tấu lành mạnh hơn, bạn có thể thay sốt mayonnaise bằng sữa chua trong món salad Waldorf của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Waldorf salad dressing (cụm danh từ): Nước sốt dùng cho salad Waldorf, thường là sốt mayonnaise pha chút chanh hoặc kem chua.
- The waldorf salad dressing gives the dish its creamy and tangy flavor. (Nước sốt salad Waldorf mang đến hương vị béo ngậy và chua nhẹ cho món ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Apple-celery salad: Món salad táo-cần tây (mô tả thành phần chính, nhưng ít phổ biến hơn tên gọi gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "waldorf salad".
Thành ngữ liên quan
- "A waldorf salad moment" (thành ngữ không chính thức): Một khoảnh khắc thanh lịch, tinh tế hoặc liên quan đến ẩm thực cao cấp.
- Hosting a dinner party with waldorf salad felt like a waldorf salad moment of sophistication. (Tổ chức một bữa tiệc tối với món salad Waldorf giống như một khoảnh khắc sang trọng, tinh tế.)