wales
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper Noun): - Xứ Wales: Một trong bốn quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland. Trong thời kỳ La Mã, vùng này được gọi là Cambria.
Ví dụ sử dụng
- (Xứ Wales nổi tiếng với những ngọn núi đẹp và đường bờ biển.)
- (Thủ đô của xứ Wales là Cardiff.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Prince of Wales": Thân vương xứ Wales (tước hiệu dành cho người thừa kế ngai vàng Anh).
- The Prince of Wales visited the hospital yesterday. (Thân vương xứ Wales đã đến thăm bệnh viện vào hôm qua.)
- "Wales rugby team": Đội tuyển bóng bầu dục xứ Wales.
- The Wales rugby team won the Grand Slam. (Đội tuyển bóng bầu dục xứ Wales đã giành Grand Slam.)
Biến thể và từ gần giống
- Welsh (adj): thuộc về xứ Wales, người xứ Wales, tiếng Wales.
- She speaks Welsh fluently. (Cô ấy nói tiếng Wales trôi chảy.)
- Welshman/Welshwoman (n): người đàn ông/phụ nữ xứ Wales.
- He is a proud Welshman. (Anh ấy là một người đàn ông xứ Wales đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Cambria (n, cổ): tên gọi cũ của xứ Wales trong tiếng Latin.
- Cambria was the Roman name for Wales. (Cambria là tên gọi của người La Mã dành cho xứ Wales.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Wales" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "All in Wales": (thành ngữ hiếm) chỉ điều gì đó chỉ xảy ra hoặc tồn tại duy nhất ở xứ Wales.
- This tradition is all in Wales. (Truyền thống này chỉ có ở xứ Wales.)