walk about

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi dạo, đi lang thang không mục đích: "walk about" chỉ hành động đi bộ một cách thong thả, không đích đến cụ thể, thường để thư giãn hoặc khám phá.
    • Đi vòng quanh: Cũng có thể hiểu di chuyển quanh một khu vực nào đó không kế hoạch rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đi dạo trong vườn sau bữa sáng.)
  • (Sau bữa sáng, ấy đi dạo trong công viên.)
  • (Anh ấy thích đi lang thang trên các con phố của thành phố vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk about without a destination": đi dạo không điểm đến.

    • They spent the afternoon walking about without a destination. (Họ đã dành cả buổi chiều đi dạo không điểm đến.)
  • "to walk about aimlessly": đi lang thang vô định.

    • The tourists walked about aimlessly, enjoying the scenery. (Các du khách đi lang thang vô định, tận hưởng phong cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Walkabout (danh từ): cuộc đi dạo, đặc biệt một cuộc đi bộ dài không mục đích (thường dùng trong văn hóa thổ dân Úc).

    • He went on a walkabout in the outback. (Anh ấy đã thực hiện một cuộc đi dạo dài trong vùng hẻo lánh.)
  • Walk around (động từ): đi vòng quanh, tương tự "walk about".

    • Let's walk around the block. (Hãy đi vòng quanh khu nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Stroll: đi dạo, đi tản bộ (thường mang tính thư giãn).
  • Amble: đi thong thả, đi nhàn nhã.
  • Roam: đi lang thang, đi rong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk about thường được dùng như một cụm động từ độc lập, không nhiều biến thể phrasal verb khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ khác để tạo nghĩa mới:
    • Walk about in: đi dạo trong (một khu vực).
      • She walked about in the forest. ( ấy đi dạo trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk about không phải một thành ngữ phổ biến, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động đi dạo không mục đích. Một thành ngữ gần nghĩa :
    • "Go for a walk": đi dạo.
      • Let's go for a walk in the park. (Hãy đi dạo trong công viên.)