walk around
- Cụm động từ:
- Đi dạo, đi lang thang, đi vòng quanh: "walk around" có nghĩa là di chuyển bằng cách đi bộ, thường là không có mục đích cụ thể hoặc để khám phá một khu vực.
- Đi vòng quanh (một vật gì đó): Nghĩa là đi bộ xung quanh một vật thể hoặc địa điểm cụ thể.
- Cư xử, thể hiện thái độ: "walk around" còn được dùng để mô tả cách ai đó cư xử hoặc thể hiện một phong cách sống, thường đi kèm với một trạng thái hoặc tính cách.
Đi dạo, đi lang thang:
- We were walking around in the neighborhood to see whether we could find an open drugstore. (Chúng tôi đã đi dạo quanh khu phố để xem liệu có thể tìm thấy một hiệu thuốc nào đang mở cửa không.)
- After breakfast, she walked about in the park. (Sau bữa sáng, cô ấy đi dạo trong công viên.)
Đi vòng quanh (một vật gì đó):
- The children walked around the fountain in the square. (Những đứa trẻ đi vòng quanh đài phun nước ở quảng trường.)
Cư xử, thể hiện thái độ:
- He walks around with his nose in the air. (Anh ta đi lại với vẻ mặt kiêu ngạo.)
- She walks around with this strange boyfriend. (Cô ấy đi lại với người bạn trai kỳ lạ này.)
"walk around" với nghĩa khám phá không có mục đích: Thường dùng để chỉ việc đi bộ thư giãn, không vội vàng.
- We were walking around in the garden, enjoying the flowers. (Chúng tôi đi dạo trong vườn, tận hưởng những bông hoa.)
"walk around" với nghĩa tránh né: Đôi khi dùng để chỉ việc đi đường vòng để tránh một chướng ngại vật.
- We had to walk around the construction site. (Chúng tôi phải đi vòng qua công trường xây dựng.)
Walkabout (danh từ): Cuộc đi dạo, đặc biệt là của một người nổi tiếng giữa đám đông.
- The queen went on a walkabout to greet the crowd. (Nữ hoàng đã đi dạo để chào đám đông.)
Walk-around (danh từ): Một cuộc đi dạo ngắn, hoặc một cuộc kiểm tra bằng cách đi bộ xung quanh.
- The security guard did a walk-around of the building. (Người bảo vệ đã đi một vòng quanh tòa nhà.)
- Stroll: đi dạo (thường mang tính thư giãn, chậm rãi).
- Wander: đi lang thang, vô định.
- Amble: đi bộ nhàn nhã.
- Roam: đi lang thang khắp nơi.
Walk about: tương tự "walk around", đi dạo hoặc đi lang thang.
- He walked about the city for hours. (Anh ấy đã đi lang thang quanh thành phố hàng giờ.)
Walk off: đi bộ để giảm bớt (cảm giác no, căng thẳng, v.v.).
- They walked off their heavy lunch. (Họ đi bộ để tiêu hóa bữa trưa nặng nề.)
Walk around money: tiền tiêu vặt, tiền mang theo để chi tiêu linh tinh.
- He always keeps some walk around money in his pocket. (Anh ấy luôn giữ một ít tiền tiêu vặt trong túi.)
Walk around with a chip on one's shoulder: mang tâm trạng bực bội, dễ nổi nóng.
- She walks around with a chip on her shoulder after the argument. (Cô ấy đi lại với tâm trạng bực bội sau cuộc tranh cãi.)