walk away

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bỏ đi, rời khỏi (một nơi nào đó): "walk away" có nghĩa đi bộ rời khỏi một địa điểm, thường mang hàm ý chấm dứt một tình huống hoặc mối quan hệ. - Thoát khỏi (tình huống khó khăn): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "walk away" chỉ hành động không còn tham gia hoặc từ bỏ một việc đó, đặc biệt khi đối mặt với rắc rối hoặc trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định bỏ đi khỏi cuộc tranh cãi trước khi trở nên tồi tệ hơn.)
  • ( ấy bỏ đi khỏi tòa nhà đang cháy không ngoảnh lại.)
  • (Diễn viên đã bỏ đi trước khi nhận được tín hiệu của mình.)
  • (Tôi phát cáu chỉ bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk away from something": từ bỏ, không tham gia vào một việc đó (thường công việc, dự án, hoặc mối quan hệ).

    • He walked away from a promising career to travel the world. (Anh ấy từ bỏ một sự nghiệp đầy hứa hẹn để đi du lịch khắp thế giới.)
  • "to walk away with something": giành được hoặc đạt được một thứ đó một cách dễ dàng.

    • She walked away with the first prize in the competition. ( ấy giành được giải nhất trong cuộc thi một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Walk-off (n): hành động bỏ đi, đặc biệt trong thể thao ( dụ: đánh quyết định trong bóng chày khiến đội thắng trận đấu kết thúc).
    • The home run was a walk-off victory. ( home run đó một chiến thắng kết thúc trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Leave: rời khỏi.
    • He left the room quietly. (Anh ấy rời khỏi phòng một cách lặng lẽ.)
  • Depart: khởi hành, rời đi (trang trọng hơn).
    • The train departs at noon. (Chuyến tàu khởi hành vào buổi trưa.)
  • Abandon: từ bỏ (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • They abandoned the project halfway. (Họ đã từ bỏ dự án giữa chừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk out: bỏ đi một cách giận dữ hoặc đột ngột, thường để phản đối.
    • The workers walked out in protest. (Công nhân đã bỏ việc để phản đối.)
  • Walk off: bỏ đi (thường dùng như "walk away" nhưng nhấn mạnh hành động đi bộ).
    • He walked off without saying a word. (Anh ấy bỏ đi không nói một lời.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk away from a deal: từ bỏ một thỏa thuận hoặc giao dịch.
    • The company walked away from the merger due to disagreements. (Công ty đã từ bỏ thương vụ sáp nhập do bất đồng.)
  • Walk away scot-free: thoát khỏi không bị trừng phạt hoặc hậu quả.
    • Despite the evidence, he walked away scot-free. (Mặc dù bằng chứng, anh ta vẫn thoát khỏi không bị phạt.)
walk away
The actor had to walk away from the scene.