walk in
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bước vào, đi vào (một cách tự nhiên hoặc không được mời): "walk in" chỉ hành động đi vào một nơi nào đó, thường là một không gian trong nhà, bằng cách bước chân. Nó nhấn mạnh việc vào một cách đơn giản, đôi khi bất ngờ hoặc không có sự cho phép rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bước vào bất kỳ giờ nào, như thể cô ấy sống ở đây.)
- (Anh ấy cứ thế bước vào mà không gõ cửa.)
- (Tôi bước vào và thấy mọi người đang đợi tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to walk in on someone": vô tình bước vào lúc ai đó đang làm gì đó riêng tư.
- I accidentally walked in on my brother changing clothes. (Tôi vô tình bước vào lúc anh tôi đang thay quần áo.)
- "to walk in the door": bước vào cửa, thường dùng để chỉ hành động bắt đầu một tình huống mới.
- As soon as she walked in the door, the party started. (Ngay khi cô ấy bước vào cửa, bữa tiệc bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Walk-in (danh từ, tính từ): chỉ một không gian có thể đi vào trực tiếp, như tủ quần áo hoặc phòng khám không cần hẹn trước.
- We have a walk-in closet. (Chúng tôi có một tủ quần áo có thể bước vào.)
- The clinic offers walk-in appointments. (Phòng khám cung cấp lịch hẹn không cần đặt trước.)
- Walk-in (danh từ): người đến mà không có hẹn trước.
- The restaurant was full of walk-ins. (Nhà hàng đầy khách đến không hẹn trước.)
Từ đồng nghĩa
- Enter: đi vào (nói chung).
- Step into: bước vào (mang tính trang trọng hơn một chút).
- Come in: vào (thông tục, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk out: bước ra ngoài, bỏ đi (thường là do tức giận hoặc phản đối).
- She walked out of the meeting in anger. (Cô ấy bước ra khỏi cuộc họp trong sự tức giận.)
- Walk around: đi dạo xung quanh.
- We walked around the park for an hour. (Chúng tôi đi dạo quanh công viên trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Walk in the park: việc dễ dàng, đơn giản.
- The exam was a walk in the park. (Bài kiểm tra thật dễ dàng.)
- Walk on air: rất vui vẻ, hạnh phúc.
- After hearing the news, she was walking on air. (Sau khi nghe tin, cô ấy rất vui sướng.)