walk of life

Định nghĩa
  1. Cụm danh từ:
    • Tầng lớp, ngành nghề, lĩnh vực trong xã hội: "walk of life" dùng để chỉ một nhóm người chung nghề nghiệp, địa vị xã hội, hoặc hoàn cảnh sống. Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng của các nhóm người trong xã hội.
dụ sử dụng
  • (Những người từ mọi tầng lớp xã hội đã tham dự lễ hội.)
  • ( ấy đã gặp gỡ những cá nhân từ mọi ngành nghề trong các chuyến đi của mình.)
  • (Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người từ mọi tầng lớp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all walks of life": trong mọi tầng lớp xã hội.
    • Education is important for people in all walks of life. (Giáo dục quan trọng đối với mọi tầng lớp xã hội.)
  • "from every walk of life": từ mọi ngành nghề, lĩnh vực.
    • The conference attracted participants from every walk of life. (Hội nghị đã thu hút những người tham gia từ mọi lĩnh vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Walk of life một cụm danh từ cố định, không biến thể từ vựng. Tuy nhiên, có thể dùng dạng số nhiều walks of life để chỉ nhiều nhóm khác nhau.
  • Lifestyle (n): lối sống (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn trùng khớp).
    • Her lifestyle reflects her walk of life. (Lối sống của ấy phản ánh tầng lớp xã hội của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Social class: tầng lớp xã hội.
  • Profession: nghề nghiệp.
  • Background: hoàn cảnh, xuất thân.
  • Station in life: địa vị xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "walk of life".
Thành ngữ liên quan
  • Walk of life thường được dùng trong thành ngữ "people from all walks of life" (mọi tầng lớp xã hội), không thành ngữ riêng biệt nào khác.
walk of life
People from every walk of life enjoy visiting the public library.