walk off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Rời đi, bỏ đi (một cách đột ngột hoặc giận dữ): "walk off" có nghĩa rời khỏi một nơi nào đó, thường khi đang tức giận hoặc bất mãn.
    • Điều khiển (ai đó) rời đi: Trong một số ngữ cảnh, "walk off" có thể mang nghĩa dẫn ai đó ra khỏi một tình huống.
    • Lấy trộm, chiếm đoạt (không xin phép): "walk off" cũng có thể chỉ hành động lấy đi thứ đó một cách bất hợp pháp hoặc không được phép.
dụ sử dụng
  • Rời đi đột ngột:

    • The actor walked off before he got his cue. (Nam diễn viên đã bỏ đi trước khi nhận được tín hiệu của mình.)
    • I got annoyed and just walked off. (Tôi phát cáu chỉ đơn giản bỏ đi.)
  • Lấy trộm:

    • He walked off with my wife! (Anh ta đã cướp mất vợ tôi!)
    • The thief walked off with my gold watch. (Tên trộm đã lấy đi chiếc đồng hồ vàng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk off the job": bỏ việc đột ngột, đình công tự phát.

    • The workers walked off the job in protest. (Các công nhân đã bỏ việc để phản đối.)
  • "to walk off with something": giành giải thưởng một cách dễ dàng hoặc lấy trộm.

    • She walked off with the first prize. ( ấy đã giành giải nhất một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Walkout (danh từ): cuộc đình công, sự bỏ đi tập thể.

    • The employees staged a walkout over low wages. (Nhân viên đã tổ chức một cuộc đình công lương thấp.)
  • Walk-off (tính từ): (trong thể thao) quyết định trận đấu ngay lập tức.

    • He hit a walk-off home run. (Anh ấy đã đánh một home run kết thúc trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Leave: rời đi.
  • Depart: khởi hành, rời khỏi.
  • Steal: ăn trộm.
  • Appropriate: chiếm đoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk away: bỏ đi, từ bỏ.

    • He decided to walk away from the deal. (Anh ấy quyết định từ bỏ thương vụ.)
  • Walk out: bỏ đi (đặc biệt trong cuộc họp hoặc buổi biểu diễn).

    • She walked out of the meeting in anger. ( ấy bỏ ra khỏi cuộc họp trong cơn giận dữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk off the earth: biến mất, không còn tồn tại.

    • That species has walked off the earth. (Loài đó đã biến mất khỏi trái đất.)
  • Walk off with the show: trở thành tâm điểm chú ý, thu hút mọi sự chú ý.

    • The young singer walked off with the show. (Ca sĩ trẻ đã trở thành tâm điểm của buổi biểu diễn.)