walk on air
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb phrase): - Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, phấn khởi: "walk on air" mô tả trạng thái hưng phấn, mãn nguyện tột độ, thường do một sự kiện tích cực mang lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vô cùng hạnh phúc sau khi nhận được sự thăng chức.)
- (Anh ấy đã cảm thấy phấn khởi suốt nhiều ngày sau khi cô ấy đồng ý kết hôn với anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be walking on air": dùng ở thì hiện tại tiếp diễn để nhấn mạnh trạng thái đang xảy ra.
- Since winning the lottery, they have been walking on air. (Kể từ khi trúng số, họ luôn trong trạng thái hưng phấn.)
"to feel like walking on air": diễn tả cảm giác gần như không thực, như đang bay bổng.
- I felt like I was walking on air when I saw the surprise party. (Tôi cảm thấy như đang bay bổng khi thấy bữa tiệc bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Walk-on-air (adj): mang tính chất hưng phấn, phấn khởi (dùng như tính từ ghép).
- Her walk-on-air mood was contagious. (Tâm trạng hưng phấn của cô ấy rất dễ lây lan.)
Cloud nine (n): trạng thái hạnh phúc tột độ (thành ngữ tương tự).
- He has been on cloud nine since the baby was born. (Anh ấy đã ở trên chín tầng mây kể từ khi em bé chào đời.)
Từ đồng nghĩa
- Be on top of the world: cảm thấy hạnh phúc nhất.
- Be over the moon: vui sướng tột cùng.
Thành ngữ liên quan
Walk on eggshells: cẩn thận từng lời nói, hành động để tránh gây khó chịu (trái nghĩa với "walk on air").
- I have to walk on eggshells around my boss. (Tôi phải rất thận trọng khi ở gần sếp.)
Float on air: bay bổng, hạnh phúc như đang lơ lửng trên không.
- She was floating on air after the compliment. (Cô ấy lâng lâng hạnh phúc sau lời khen.)