walk out of
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): rời khỏi (một nơi, một tổ chức, một cuộc họp...) một cách đột ngột và thường là để phản đối hoặc thể hiện sự không đồng tình.
- Ý nghĩa chính: Hành động bỏ đi, đứng dậy và ra khỏi một địa điểm hoặc tình huống nào đó, đặc biệt là khi bạn không hài lòng, tức giận, hoặc muốn phản đối điều gì đó. Hành động này thường mang tính chất biểu tượng, thể hiện thái độ mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Các đại biểu đã rời khỏi cuộc họp để phản đối quyết định bất công.)
- (Cô ấy bỏ ra khỏi nhà hàng sau khi người phục vụ thô lỗ với cô.)
- (Nhiều khán giả đã bỏ ra khỏi rạp chiếu phim vì bộ phim quá nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"walk out of a job/relationship": bỏ việc hoặc bỏ mối quan hệ một cách đột ngột.
- He walked out of his job without giving any notice. (Anh ấy bỏ việc mà không báo trước.)
"walk out of a contract": rút khỏi một hợp đồng, thường là do vi phạm điều khoản.
- The company walked out of the agreement due to breach of contract. (Công ty đã rút khỏi thỏa thuận do vi phạm hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Walkout (danh từ): cuộc đình công, sự bỏ đi hàng loạt.
- The workers staged a walkout to demand better wages. (Công nhân đã tổ chức một cuộc đình công để đòi lương cao hơn.)
Walk out on someone/something: bỏ rơi ai đó hoặc trốn tránh trách nhiệm.
- He walked out on his family. (Anh ta đã bỏ rơi gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
- Leave suddenly: rời đi đột ngột.
Storm out of: xông ra khỏi (mang sắc thái tức giận hơn).
- She stormed out of the room after the argument. (Cô ấy xông ra khỏi phòng sau cuộc tranh cãi.)
Abandon: bỏ rơi, từ bỏ (thường dùng cho nơi chốn hoặc tình huống lâu dài).
- They abandoned the project halfway. (Họ bỏ rơi dự án giữa chừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Walk away from: rời khỏi, từ bỏ (thường mang tính lựa chọn, không nhất thiết là phản đối).
- He decided to walk away from his career as a lawyer. (Anh ấy quyết định từ bỏ sự nghiệp luật sư.)
Walk into: bước vào một cách tình cờ hoặc dễ dàng.
- She walked into a trap. (Cô ấy đã rơi vào một cái bẫy.)
Thành ngữ liên quan
- To walk out on someone: bỏ rơi ai đó trong lúc họ cần mình.
- He walked out on his wife and children. (Anh ta bỏ rơi vợ con.)