walk out
Định nghĩa
walk out là một cụm động từ (phrasal verb) bao gồm động từ "walk" (đi bộ) và giới từ "out" (ra ngoài). Nó mang các nghĩa chính sau:
- Bỏ đi đột ngột, thường để thể hiện sự phản đối hoặc không hài lòng: Hành động rời khỏi một nơi, một cuộc họp, hoặc một mối quan hệ một cách đột ngột như một cách phản đối hoặc thể hiện sự bất bình.
- Đình công: Công nhân ngừng việc để đòi hỏi quyền lợi, thường là tăng lương hoặc cải thiện điều kiện làm việc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (bỏ đi để phản đối):
- She walked out on her husband and children. (Cô ấy đã bỏ chồng và các con một cách đột ngột.)
- The customer that was not served walked out. (Vị khách không được phục vụ đã bỏ đi.)
- Several delegates walked out of the meeting in protest. (Một số đại biểu đã bỏ ra khỏi cuộc họp để phản đối.)
Nghĩa 2 (đình công):
- The auto workers are striking for higher wages. (Công nhân ô tô đang đình công để đòi tăng lương.)
- The employees walked out when their demand for better benefits was not met. (Các nhân viên đã đình công khi yêu cầu về phúc lợi tốt hơn không được đáp ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"walk out on someone/something": Bỏ rơi ai đó hoặc từ bỏ trách nhiệm nào đó một cách đột ngột.
- He walked out on his job without giving notice. (Anh ta đã bỏ việc mà không báo trước.)
"walk out of something": Rời khỏi một địa điểm cụ thể như một hành động phản đối.
- The students walked out of the lecture in disgust. (Các sinh viên đã bỏ ra khỏi bài giảng vì chán ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Walkout (danh từ): Hành động bỏ đi hoặc đình công.
- The walkout lasted for three days. (Cuộc đình công kéo dài ba ngày.)
- Walk out on (cụm động từ): Nhấn mạnh việc bỏ rơi hoặc từ bỏ ai đó/cái gì.
- She walked out on her responsibilities. (Cô ấy đã từ bỏ trách nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Leave abruptly: Rời đi đột ngột.
- Strike (đình công): (Công nhân quyết định đình công.)
- Abandon (bỏ rơi): (Anh ta bỏ rơi gia đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk away: Rời khỏi một tình huống, thường là để tránh rắc rối hoặc kết thúc một việc gì đó.
- He decided to walk away from the deal. (Anh ta quyết định rút khỏi thương vụ.)
- Walk off: Rời đi, đặc biệt là sau khi tức giận.
- She walked off in a huff. (Cô ấy bỏ đi trong cơn giận dữ.)
Thành ngữ liên quan
- Walk out on someone: Bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn.
- Don't walk out on me when I need you most. (Đừng bỏ rơi tôi khi tôi cần bạn nhất.)