walk over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đánh bại dễ dàng: "walk over" có nghĩa đánh bại ai đó một cách dễ dàng trong một cuộc thi đấu, trò chơi hoặc cuộc cạnh tranh. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các cuộc tranh tài.

dụ sử dụng
  • (Đội địa phương đã đánh bại dễ dàng các đối thủ của họ để giành chứcđịch.)
  • ( ấy đã đánh bại đối thủ một cách nhẹ nhàng trong giải cờ vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "walk all over someone": đối xử tệ với ai đó, lợi dụng hoặc coi thường họ.
    • He lets his boss walk all over him without complaining. (Anh ấy để sếp đối xử tệ với mình không phàn nàn.)
  • "walk over to": đi bộ đến một nơi nào đó gần.
    • I'll walk over to your house after lunch. (Tôi sẽ đi bộ sang nhà bạn sau bữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Walkover (danh từ): một chiến thắng dễ dàng; cũng có thể chỉ một cuộc thi một bên bỏ cuộc.
    • The match was a walkover for the champion. (Trận đấu một chiến thắng dễ dàng cho nhàđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Defeat easily: đánh bại dễ dàng.
  • Trounce: đánh bại hoàn toàn, áp đảo.
  • Crush: nghiền nát, đè bẹp (trong thể thao hoặc cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk off: rời đi, bỏ đi (thường sau khi tức giận).
    • He walked off the field after the argument. (Anh ấy bỏ đi khỏi sân sau cuộc tranh cãi.)
  • Walk out: bỏ đi, đình công; cũng có nghĩa rời bỏ ai đó.
    • The workers walked out in protest. (Công nhân đã đình công để phản đối.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk over someone like a doormat: coi ai đó như một tấm thảm chùi chân, tức là đối xử tệ, lợi dụng họ.
    • She's tired of being walked over like a doormat at work. ( ấy mệt mỏi bị đối xử tệ như một tấm thảm chùi chânnơi làm việc.)