walk through

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Diễn tập sơ qua, chạy thử (một cách qua loa): "walk through" có nghĩa thực hiện một việc đó một cách hời hợt, không đầu nhiều công sức, thường dùng trong bối cảnh diễn tập lần đầu để làm quen với trình tự.
    • Hướng dẫn từng bước: Trong ngữ cảnh khác, "walk through" cũng có thể chỉ việc giải thích hoặc chỉ dẫn ai đó làm một việc đó một cách chi tiết, từng bước một.
dụ sử dụng
  • Diễn tập sơ qua:

    • The actors will walk through the first scene of the play this morning. (Các diễn viên sẽ diễn tập sơ qua cảnh đầu tiên của vở kịch vào sáng nay.)
    • We just need to walk through the presentation before the meeting. (Chúng ta chỉ cần chạy thử bài thuyết trình trước cuộc họp.)
  • Hướng dẫn từng bước:

    • The instructor will walk you through the process of setting up the software. (Người hướng dẫn sẽ chỉ bạn từng bước trong quy trình cài đặt phần mềm.)
    • She walked me through the recipe step by step. ( ấy hướng dẫn tôi từng bước công thức nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk through a scene": diễn tập một cảnh (trong sân khấu, điện ảnh).

    • Before the dress rehearsal, the director asked us to walk through the final scene. (Trước buổi tổng duyệt, đạo diễn yêu cầu chúng tôi diễn tập cảnh cuối.)
  • "to walk someone through something": hướng dẫn ai đó từng bước làm việc .

    • Could you walk me through the troubleshooting steps? (Bạn có thể hướng dẫn tôi từng bước khắc phục sự cố không?)
Biến thể từ gần giống
  • Walkthrough (danh từ): bản hướng dẫn chi tiết, thường dùng trong trò chơi điện tử hoặc phần mềm.
    • I used a walkthrough to finish the game. (Tôi đã dùng một bản hướng dẫn chi tiết để hoàn thành trò chơi.)
  • Walk (động từ): đi bộ (không có nghĩa hướng dẫn hay diễn tập).
Từ đồng nghĩa
  • Rehearse quickly: diễn tập nhanh (chỉ nghĩa diễn tập sơ qua).
  • Guide: hướng dẫn (chỉ nghĩa hướng dẫn từng bước).
  • Demonstrate: trình diễn, chỉ dẫn (chỉ nghĩa hướng dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk through (đã giải thíchtrên).
  • Walk through (không cụm từ phrasal verb khác trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với các giới từ khác như "walk into" (đi vào), "walk out" (đi ra), nhưng không liên quan đến nghĩa này).
Thành ngữ liên quan
  • Walk through fire: sẵn sàng chịu đựng gian khổ ai đó (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính).
    • She would walk through fire for her children. ( ấy sẵn sàng chịu mọi gian khổ con mình.)
walk through
The director asked the actors to walk through the first scene.