walk-in
Định nghĩa
Danh từ:
- Phòng nhỏ có thể bước vào được: "walk-in" chỉ một không gian nhỏ (như tủ quần áo, tủ lạnh) đủ rộng để một người có thể đi vào bên trong.
- Người đến mà không có hẹn trước: "walk-in" dùng để chỉ một người đến một nơi nào đó (như bệnh viện, tiệm làm tóc) mà không có cuộc hẹn trước.
- Chiến thắng chắc chắn: Trong bối cảnh chính trị hoặc bầu cử, "walk-in" có nghĩa là một chiến thắng dễ dàng, chắc chắn.
- Người đào tẩu tự nguyện: "walk-in" còn chỉ một người tự mình đến trình diện với cơ quan tình báo nước ngoài để xin tị nạn chính trị.
Tính từ:
- Có thể đi vào được: "walk-in" mô tả một vật dụng hoặc không gian (như tủ quần áo, tủ lạnh) được thiết kế đủ rộng để một người có thể bước vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The emergency room was overrun with walk-ins last night. (Phòng cấp cứu bị quá tải vì những người đến không hẹn trước vào tối qua.)
- He bought a large walk-in for his new apartment. (Anh ấy đã mua một tủ quần áo lớn có thể đi vào được cho căn hộ mới của mình.)
Tính từ:
- She has a beautiful walk-in closet in her bedroom. (Cô ấy có một tủ quần áo có thể đi vào được rất đẹp trong phòng ngủ.)
- The restaurant has a walk-in refrigerator for storing fresh ingredients. (Nhà hàng có một tủ lạnh có thể đi vào được để lưu trữ nguyên liệu tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"walk-in appointment": cuộc hẹn không cần đặt trước.
- The clinic offers walk-in appointments for minor illnesses. (Phòng khám cung cấp các cuộc hẹn không cần đặt trước cho các bệnh nhẹ.)
"walk-in customer": khách hàng đến mà không có hẹn.
- The salon accepts walk-in customers on weekdays. (Tiệm làm tóc chấp nhận khách hàng đến không hẹn trước vào các ngày trong tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Walk-in closet (cụm danh từ): tủ quần áo có thể đi vào được.
- The master bedroom features a large walk-in closet. (Phòng ngủ chính có một tủ quần áo lớn có thể đi vào được.)
Walk-in freezer (cụm danh từ): tủ đông có thể đi vào được.
- The supermarket uses a walk-in freezer for frozen goods. (Siêu thị sử dụng tủ đông có thể đi vào được cho hàng đông lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Drop-in (danh từ): người đến mà không hẹn trước.
- The center provides drop-in services for homeless people. (Trung tâm cung cấp dịch vụ cho người vô gia cư đến không hẹn trước.)
- Unannounced visitor (cụm danh từ): khách đến mà không báo trước.
- We had an unannounced visitor at the office yesterday. (Chúng tôi có một vị khách đến không báo trước tại văn phòng hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
- A walk in the park: việc dễ dàng, không có khó khăn (thường dùng với nghĩa bóng).
- The exam was a walk in the park for her. (Bài kiểm tra đó rất dễ dàng đối với cô ấy.)