walk-in

walk-in

A family stores fresh groceries in their walk-in refrigerator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phòng nhỏ có thể bước vào được: "walk-in" chỉ một không gian nhỏ (như tủ quần áo, tủ lạnh) đủ rộng để một người có thể đi vào bên trong.
    • Người đến không hẹn trước: "walk-in" dùng để chỉ một người đến một nơi nào đó (như bệnh viện, tiệm làm tóc) không cuộc hẹn trước.
    • Chiến thắng chắc chắn: Trong bối cảnh chính trị hoặc bầu cử, "walk-in" có nghĩa một chiến thắng dễ dàng, chắc chắn.
    • Người đào tẩu tự nguyện: "walk-in" còn chỉ một người tự mình đến trình diện với cơ quan tình báo nước ngoài để xin tị nạn chính trị.
  2. Tính từ:

    • Có thể đi vào được: "walk-in" mô tả một vật dụng hoặc không gian (như tủ quần áo, tủ lạnh) được thiết kế đủ rộng để một người có thể bước vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The emergency room was overrun with walk-ins last night. (Phòng cấp cứu bị quá tải những người đến không hẹn trước vào tối qua.)
    • He bought a large walk-in for his new apartment. (Anh ấy đã mua một tủ quần áo lớn có thể đi vào được cho căn hộ mới của mình.)
  • Tính từ:

    • She has a beautiful walk-in closet in her bedroom. ( ấy một tủ quần áo có thể đi vào được rất đẹp trong phòng ngủ.)
    • The restaurant has a walk-in refrigerator for storing fresh ingredients. (Nhà hàng một tủ lạnh có thể đi vào được để lưu trữ nguyên liệu tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "walk-in appointment": cuộc hẹn không cần đặt trước.

    • The clinic offers walk-in appointments for minor illnesses. (Phòng khám cung cấp các cuộc hẹn không cần đặt trước cho các bệnh nhẹ.)
  • "walk-in customer": khách hàng đến không hẹn.

    • The salon accepts walk-in customers on weekdays. (Tiệm làm tóc chấp nhận khách hàng đến không hẹn trước vào các ngày trong tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Walk-in closet (cụm danh từ): tủ quần áo có thể đi vào được.

    • The master bedroom features a large walk-in closet. (Phòng ngủ chính một tủ quần áo lớn có thể đi vào được.)
  • Walk-in freezer (cụm danh từ): tủ đông có thể đi vào được.

    • The supermarket uses a walk-in freezer for frozen goods. (Siêu thị sử dụng tủ đông có thể đi vào được cho hàng đông lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop-in (danh từ): người đến không hẹn trước.
    • The center provides drop-in services for homeless people. (Trung tâm cung cấp dịch vụ cho ngườigia cư đến không hẹn trước.)
  • Unannounced visitor (cụm danh từ): khách đến không báo trước.
    • We had an unannounced visitor at the office yesterday. (Chúng tôi một vị khách đến không báo trước tại văn phòng hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • A walk in the park: việc dễ dàng, không khó khăn (thường dùng với nghĩa bóng).
    • The exam was a walk in the park for her. (Bài kiểm tra đó rất dễ dàng đối với ấy.)