walk-on

walk-on

The actor had a walk-on role in the final scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vai diễn nhỏ (không lời thoại): "walk-on" chỉ một vai diễn rất nhỏ trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình, nơi diễn viên xuất hiện trên sân khấu hoặc màn hình nhưng không lời thoại hoặc chỉ một vài hành động rất ngắn.
    • Người đảm nhận vai diễn đó: "walk-on" cũng có thể dùng để chỉ chính diễn viên thực hiện vai diễn nhỏ không lời này.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về vai diễn nhỏ không lời: "walk-on" được dùng để mô tả một vai diễn không lời thoại hoặc không liên quan đến việc nói năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was just a walk-on in the school play, appearing for only a few seconds. (Anh ấy chỉ một vai diễn nhỏ không lời trong vở kịch của trường, xuất hiện chỉ vài giây.)
    • The director hired several walk-ons to fill the background scenes. (Đạo diễn đã thuê vài diễn viên vai nhỏ không lời để lấp đầy các cảnh nền.)
  • Tính từ:

    • She had a walk-on role in the movie, just passing by in the street. ( ấy một vai diễn nhỏ không lời trong bộ phim, chỉ đi ngang qua trên phố.)
    • The walk-on part required no lines, just a smile and a wave. (Phần vai diễn nhỏ không lời yêu cầu không lời thoại, chỉ một nụ cười một cái vẫy tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a walk-on part/role": cụm từ thông dụng để chỉ một vai diễn nhỏ không lời.

    • Many actors start their careers with a walk-on part in a famous show. (Nhiều diễn viên bắt đầu sự nghiệp với một vai diễn nhỏ không lời trong một chương trình nổi tiếng.)
  • "walk-on appearance": sự xuất hiện ngắn ngủi, thường không lời thoại.

    • His walk-on appearance in the final episode surprised the fans. (Sự xuất hiện ngắn ngủi của anh ấy trong tập cuối đã làm người hâm mộ bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Walk-on (danh từ/tính từ): dạng ghép, không biến thể thông dụng khác. Từ này thường được viết dấu gạch nối không thay đổi hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • Non-speaking role: vai diễn không lời thoại (thường dùng trong kịch, phim).
  • Extra: diễn viên quần chúng (thường xuất hiện trong nền, có thể hoặc không hành động nhỏ).
  • Background performer: diễn viên nền (thuật ngữ chuyên ngành điện ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "walk-on". Tuy nhiên, có thể thấy:
    • Walk on: bước tiếp, đi tiếp (không phải cụm động từ của "walk-on" động từ "walk" + giới từ "on").
      • The actor walked on stage for his walk-on role. (Diễn viên bước lên sân khấu cho vai diễn nhỏ không lời của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "walk-on". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sân khấu, có thể liên tưởng đến:
    • Steal the show: giành hết sự chú ý ( vai nhỏ, đôi khi diễn viên walk-on vẫn có thể "steal the show").
      • Despite being just a walk-on, his comic timing stole the show. (Mặc dù chỉ một vai diễn nhỏ không lời, nhưng nhịp điệu hài hước của anh ấy đã giành hết sự chú ý.)