walk-to

walk-to

The new supermarket is a walk-to location from our apartment.

Định nghĩa

Tính từ:
- Có thể đi bộ đến được: "walk-to" dùng để mô tả một địa điểm hoặc vật thểkhoảng cách đủ gần để có thể đi bộ đến không cần phương tiện giao thông.
- dụ: a walk-to factory (một nhà máy có thể đi bộ đến được).

dụ sử dụng
  • (Văn phòng mới một địa điểm có thể đi bộ đến được đối với hầu hết nhân viên.)
  • (Họ thích một ngôi trường có thể đi bộ đến được cho con cái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "walk-to distance": khoảng cách có thể đi bộ.
    • The factory with the big parking lot is more convenient than the walk-to factory. (Nhà máy bãi đỗ xe lớn thì tiện lợi hơn so với nhà máy có thể đi bộ đến được.)
  • "walk-to" thường được dùng như một tính từ ghép, nhấn mạnh tính khả thi của việc đi bộ thay vì lái xe.
Biến thể từ gần giống
  • Walkable (tính từ): có thể đi bộ được (thường dùng để mô tả khu vực hoặc khoảng cách).
    • The city center is very walkable. (Trung tâm thành phố rất dễ đi bộ.)
  • Walking distance (danh từ): khoảng cách đi bộ.
    • The hotel is within walking distance of the beach. (Khách sạn nằm trong khoảng cách đi bộ đến bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessible on foot: có thể tiếp cận bằng cách đi bộ.
  • Pedestrian-friendly: thân thiện với người đi bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "walk-to", nhưng có thể liên kết với:
    • Walk to: đi bộ đến (một địa điểm).
      • I usually walk to work. (Tôi thường đi bộ đến nơi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Within walking distance: trong khoảng cách có thể đi bộ.
    • The supermarket is within walking distance of my house. (Siêu thị nằm trong khoảng cách đi bộ từ nhà tôi.)