walk-up apartment
Định nghĩa
Danh từ: Căn hộ không thang máy — "walk-up apartment" là một căn hộ nằm trong một tòa nhà không có thang máy, thường yêu cầu người ở phải leo cầu thang bộ để lên các tầng trên.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã thuê một căn hộ không thang máy giá rẻ ở tầng năm.)
- (Sống trong một căn hộ không thang máy có thể là bài tập thể dục tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fifth-floor walk-up": một căn hộ không thang máy ở tầng năm, thường được dùng để nhấn mạnh vị trí cao.
- He lives in a fifth-floor walk-up with no elevator. (Anh ấy sống trong một căn hộ không thang máy ở tầng năm, không có thang máy.)
"converted walk-up": căn hộ không thang máy đã được cải tạo từ một không gian khác (ví dụ: nhà kho, văn phòng).
- The artist's studio is a converted walk-up in the old warehouse. (Xưởng vẽ của nghệ sĩ là một căn hộ không thang máy được cải tạo từ nhà kho cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Walk-up (danh từ): dạng rút gọn của "walk-up apartment", chỉ chính căn hộ hoặc tòa nhà không thang máy.
- The building is a classic walk-up. (Tòa nhà đó là một tòa nhà không thang máy kiểu cổ điển.)
Walk-up building (danh từ): tòa nhà không có thang máy.
- Many older cities have walk-up buildings with charming architecture. (Nhiều thành phố cổ có các tòa nhà không thang máy với kiến trúc quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Apartment without an elevator: căn hộ không có thang máy (mô tả trực tiếp).
- Staircase apartment: căn hộ chỉ có cầu thang bộ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk up: leo lên (cầu thang bộ).
- We had to walk up four flights of stairs to reach the walk-up apartment. (Chúng tôi phải leo lên bốn tầng cầu thang để đến căn hộ không thang máy.)
Thành ngữ liên quan
- A walk-up in the sky: (không chính thức) chỉ một căn hộ không thang máy ở tầng rất cao, thường mang hàm ý hài hước hoặc phàn nàn.
- My new place is a walk-up in the sky — twelve flights of stairs! (Chỗ ở mới của tôi là một căn hộ không thang máy trên trời — mười hai tầng cầu thang!)