walkabout

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến đi bộ trong vùng hoang dã: "walkabout" chỉ một cuộc hành trình đi bộ dài ngày vào vùng bush (vùng hoang dã) của người thổ dân Úc, mang tính chất tâm linh hoặc nghi lễ.
    • Buổi dạo bộ gặp gỡ công chúng: "walkabout" cũng chỉ một buổi đi dạo công khai của một người nổi tiếng (như hoàng gia, chính trị gia) để gặp gỡ trò chuyện thân mật với mọi người.
    • Chuyến đi bộ tham quan: "walkabout" có thể đơn giản một chuyến đi bộ hoặc tour tham quan.
dụ sử dụng
  • Chuyến đi bộ trong vùng hoang dã:

    • The Aboriginal elder went on a walkabout to connect with his ancestors. (Vị trưởng lão thổ dân đã thực hiện một chuyến đi bộ trong vùng hoang dã để kết nối với tổ tiên của mình.)
  • Buổi dạo bộ gặp gỡ công chúng:

    • The princess did a walkabout after the ceremony, shaking hands with the crowd. (Công chúa đã thực hiện một buổi dạo bộ gặp gỡ công chúng sau buổi lễ, bắt tay với đám đông.)
  • Chuyến đi bộ tham quan:

    • We took a walkabout around the old town to see the historical sites. (Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi bộ tham quan quanh khu phố cổ để xem các địa điểm lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go walkabout": đi vào vùng hoang dã (theo nghĩa đen) hoặc biến mất, mất tích (theo nghĩa bóng, thường dùng trong tiếng lóng Úc).
    • He went walkabout for a month to clear his mind. (Anh ấy đã đi vào vùng hoang dã một tháng để giải tỏa tâm trí.)
    • My keys have gone walkabout again. (Chìa khóa của tôi lại biến mất rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Walkabout (tính từ): không thay đổi hình thái, vẫn danh từ.
  • Walk (danh từ/động từ): cuộc đi bộ, hành động đi bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Trek: chuyến đi bộ dài gian khổ.
  • Stroll: cuộc dạo bộ nhẹ nhàng.
  • Tour: chuyến tham quan hướng dẫn.
  • Journey: hành trình (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go walkabout: (thành ngữ) biến mất, mất tích, hoặc đi vào vùng hoang dã.
    • The cat went walkabout for three days. (Con mèo đã biến mất ba ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Go walkabout: (tiếng lóng Úc) mất tích, không có mặtnơi cần đến.
    • Don't let your concentration go walkabout during the exam. (Đừng để sự tập trung của bạn biến mất trong kỳ thi.)
walkabout
The celebrity went on a walkabout to greet the crowd.