walker foxhound

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Walker foxhound: Một giống chó săn cáo nguồn gốc từ Hoa Kỳ, được lai tạo để săn mồi với khả năng chạy nhanh, bền bỉ thính giác nhạy bén. Giống chó này thường bộ lông ngắn, màu sắc phổ biến ba màu (trắng, đen nâu) tính cách thân thiện, trung thành.
dụ sử dụng
  • (Walker foxhound nổi tiếng với sức bền sự nhanh nhẹn đặc biệt trên thao trường.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú walker foxhound từ trại cứu hộ địa phương tính cách thân thiện của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a purebred walker foxhound": một con chó thuần chủng walker foxhound.

    • The dog show judges confirmed that it was a purebred walker foxhound. (Các giám khảo cuộc thi chó đã xác nhận đó một con walker foxhound thuần chủng.)
  • "to train a walker foxhound for hunting": huấn luyện một chú walker foxhound để đi săn.

    • Hunters often train a walker foxhound for hunting foxes in dense forests. (Những người thợ săn thường huấn luyện walker foxhound để săn cáo trong những khu rừng rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxhound (danh từ): chó săn cáo nói chung, bao gồm nhiều giống như English foxhound American foxhound.
    • The foxhound is a breed known for its keen sense of smell. (Chó săn cáo một giống chó nổi tiếng với khứu giác nhạy bén.)
  • Walker (danh từ): trong ngữ cảnh này, "walker" tên riêng của giống (liên quan đến người lai tạo hoặc khu vực), không phải nghĩa thông thường "người đi bộ".
Từ đồng nghĩa
  • American foxhound: chó săn cáo Mỹ (một giống chó săn tương tự, nhưng không phải walker foxhound cụ thể).
  • Scent hound: chó săn mùi (thuật ngữ chung cho các giống chó dùng khứu giác để săn mồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "walker foxhound".
Thành ngữ liên quan
  • "to be as loyal as a walker foxhound": trung thành như một chú walker foxhound (thành ngữ so sánh, mô tả sự trung thành tuyệt đối).
    • He is as loyal as a walker foxhound, always standing by his friends. (Anh ấy trung thành như một chú walker foxhound, luônbên cạnh bạn bè.)
walker foxhound
A walker foxhound follows a scent trail through the autumn woods.