walker hound

Định nghĩa

Danh từ: Chó săn Walkermột giống chó săn cáo nguồn gốc từ Hoa Kỳ, được lai tạo từ các dòng chó săn Anh. Giống chó này nổi tiếng với khả năng săn mồi, sức bền bản năng theo dấu vết mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Chó săn Walker một giống chó phổ biến để săn bắnHoa Kỳ.)
  • (Người hàng xóm của tôi nuôi một con chó săn Walkerthể theo dấu một con cáo trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Walker hound thường được gọi tắt Walker trong giới nuôi chó săn, nhưng vẫn mang nghĩa đầy đủ giống chó săn Walker.
    • He breeds Walkers for field trials. (Anh ấy nhân giống chó săn Walker cho các cuộc thi săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Treeing Walker Coonhound (n): một phân loài của chó săn Walker, được lai tạo đặc biệt để săn gấu mèo (coon), khả năng "dồn thú lên cây" (treeing).
    • The Treeing Walker Coonhound is a separate breed from the standard walker hound. (Chó săn Walker dồn thú lên cây một giống riêng biệt so với chó săn Walker tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • American foxhound (chó săn cáo Mỹ) – nhưng cần lưu ý: "walker hound" một giống cụ thể trong nhóm chó săn cáo Mỹ.
  • Walker (tên gọi tắt, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Track with a walker hound: săn bắn bằng cách sử dụng chó săn Walker làm công cụ theo dấu.
    • They tracked the deer with a walker hound through the forest. (Họ đã theo dấu con nai bằng một con chó săn Walker xuyên qua khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • To run with the walker hounds (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng được dùng trong văn cảnh săn bắn): tham gia vào một cuộc săn với chó săn Walker.
    • He learned to run with the walker hounds as a boy. (Anh ấy đã học cách tham gia săn bắn với chó săn Walker từ khi còn nhỏ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

walker hound
A hunter follows his walker hound through the autumn woods.