walker smith
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp người Mỹ: "Walker Smith" là tên thật của võ sĩ huyền thoại Sugar Ray Robinson, người từng năm lần vô địch hạng trung thế giới và một lần vô địch hạng bán trung thế giới (1921–1989). Tên này thường được dùng để chỉ chính con người và sự nghiệp của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Walker Smith nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc trên võ đài.)
- (Nhiều nhà sử học quyền Anh coi Walker Smith là võ sĩ vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the legacy of Walker Smith": di sản của Walker Smith, thường đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của ông trong làng quyền Anh.
- The legacy of Walker Smith continues to inspire young boxers today. (Di sản của Walker Smith tiếp tục truyền cảm hứng cho các võ sĩ trẻ ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sugar Ray Robinson: biệt danh nổi tiếng hơn của Walker Smith.
- Sugar Ray Robinson is the name most people recognize, but his real name was Walker Smith. (Sugar Ray Robinson là cái tên mà hầu hết mọi người nhận ra, nhưng tên thật của ông là Walker Smith.)
Từ đồng nghĩa
- Prizefighter: võ sĩ chuyên nghiệp thi đấu vì tiền thưởng.
- Champion: nhà vô địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Walker Smith".
Thành ngữ liên quan
- "to be the Walker Smith of [something]": được dùng để chỉ ai đó xuất sắc vượt trội trong lĩnh vực của mình, ví von với tài năng của Walker Smith.
- In the world of chess, he is considered the Walker Smith of his generation. (Trong thế giới cờ vua, anh ấy được coi là Walker Smith của thế hệ mình.)