walking delegate
Định nghĩa
Danh từ: Đại diện công đoàn lưu động — một đại diện của công đoàn có nhiệm vụ đến thăm công nhân tại nơi làm việc để kiểm tra xem các thỏa thuận lao động có được tuân thủ hay không.
Ví dụ sử dụng
- (Đại diện công đoàn lưu động đã đến thăm nhà máy để đảm bảo các quy định an toàn được tuân thủ.)
- (Là một đại diện công đoàn lưu động, cô ấy thường xuyên kiểm tra điều kiện làm việc của công nhân tại các nơi làm việc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a walking delegate": đóng vai trò là đại diện công đoàn lưu động.
- He was chosen to act as a walking delegate for the union. (Anh ấy được chọn để đóng vai trò là đại diện công đoàn lưu động cho công đoàn.)
"to serve as a walking delegate": phục vụ với tư cách là đại diện công đoàn lưu động.
- She served as a walking delegate for over a decade. (Cô ấy đã phục vụ với tư cách là đại diện công đoàn lưu động trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Delegate (danh từ): đại diện, người được ủy quyền.
- The delegate spoke on behalf of the workers. (Người đại diện đã phát biểu thay mặt cho công nhân.)
- Union representative (danh từ): người đại diện công đoàn.
- The union representative negotiated a new contract. (Người đại diện công đoàn đã đàm phán một hợp đồng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Shop steward: đại diện công đoàn tại nơi làm việc (thường là một công nhân được bầu chọn).
- The shop steward handled grievances from employees. (Đại diện công đoàn tại nơi làm việc đã xử lý các khiếu nại từ nhân viên.)
- Union steward: đại diện công đoàn (tương tự shop steward, nhưng phổ biến hơn ở Mỹ).
- The union steward organized a meeting for the workers. (Đại diện công đoàn đã tổ chức một cuộc họp cho công nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "walking delegate". Tuy nhiên, từ "walk" trong cụm từ này có thể liên quan đến hành động di chuyển: - Walk around: đi vòng quanh (để kiểm tra). - The walking delegate walked around the site to inspect conditions. (Đại diện công đoàn lưu động đã đi vòng quanh khu vực để kiểm tra điều kiện làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- On the ground: tại chỗ, trực tiếp (ám chỉ việc có mặt tại nơi làm việc).
- The walking delegate is always on the ground to monitor compliance. (Đại diện công đoàn lưu động luôn có mặt tại chỗ để giám sát việc tuân thủ.)