walking fern
Định nghĩa
Danh từ: Walking fern (cây dương xỉ đi bộ) là một loại dương xỉ có các lá (fronds) hình ngọn giáo (lanceolate) mọc dài và cong, khi đầu lá chạm đất, nó sẽ bén rễ và mọc thành cây mới, tạo cảm giác như cây đang "đi bộ".
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ đi bộ rất độc đáo vì các lá của nó có thể bén rễ ở đầu lá.)
- (Trong rừng, bạn có thể thấy những cây dương xỉ đi bộ lan dần trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to propagate like a walking fern": lan truyền theo cách tự nhiên, không cần can thiệp.
- The rumor spread through the village like a walking fern. (Tin đồn lan truyền khắp làng như cây dương xỉ đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (danh từ): cây dương xỉ (nói chung).
- Ferns are ancient plants that thrive in shady areas. (Dương xỉ là loài thực vật cổ đại sống tốt ở nơi râm mát.)
- Walking leaf (danh từ): lá cây biết đi (một loại côn trùng, không phải thực vật).
Từ đồng nghĩa
- Creeping fern: dương xỉ bò (một tên gọi khác dựa trên đặc tính lan rộng).
- Rooting fern: dương xỉ rễ đầu (nhấn mạnh khả năng bén rễ ở đầu lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Root at: bén rễ tại (một điểm cụ thể).
- The frond roots at the tip to form a new plant. (Lá cây bén rễ ở đầu để tạo thành cây mới.)
Thành ngữ liên quan
- Walking fern effect: hiệu ứng lan truyền tự nhiên, không có kế hoạch.
- The trend had a walking fern effect, spreading without any marketing. (Xu hướng này có hiệu ứng dương xỉ đi bộ, lan truyền mà không cần tiếp thị.)