walking leaf

Định nghĩa

Danh từ: Bọ (hoặc sâu ), một loại côn trùng nhiệt đới thân hình dẹt giống như chiếc , thường được tìm thấyNam Á Đông Ấn. Chúng thuộc họ Phylliidae, khả năng ngụy trang hoàn hảo nhờ hình dáng màu sắc giống hệt cây.

dụ sử dụng
  • (Con bọ bậc thầy ngụy trang trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Tôi đã thấy một con bọ trên cành cây; trông y hệt như một chiếc thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "walking leaf" cũng có thể được dùng để chỉ một loại dương xỉ tên khoa học (dương xỉ dẹt), nhưng nghĩa phổ biến hơn chỉ côn trùng.
    • The walking leaf fern has lanceolate fronds that root at the tip. (Cây dương xỉ bọ các tàu hình mác mọc rễđầu ngọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaf insect (danh từ): côn trùng , tên gọi khác của bọ .
  • Walking stick (danh từ): bọ que, một loại côn trùng hình dáng giống que cây, cùng họ với bọ .
Từ đồng nghĩa
  • Leaf insect: côn trùng (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Phylliid: thuộc họ bọ (từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "walking leaf". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to mimic" (bắt chước) khi nói về khả năng ngụy trang của chúng: - The walking leaf mimics a dead leaf to avoid predators. (Con bọ bắt chước một chiếc chết để tránh kẻ thù.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "walking leaf".

walking leaf
A walking leaf insect rests on a fern in a tropical forest.