walking on air
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm từ cố định): - Trạng thái vô cùng hạnh phúc: "walking on air" diễn tả cảm giác sung sướng, phấn khích tột độ, như đang lơ lửng trên không vì niềm vui quá lớn. Thành ngữ này thường dùng để nói về niềm hạnh phúc sau một sự kiện đặc biệt như nhận tin vui, yêu đương, hoặc thành công.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi được thăng chức, cô ấy đã vô cùng hạnh phúc trong nhiều tuần liền.)
- (Anh ấy cảm thấy như đang bay bổng trên mây khi lời cầu hôn của mình được chấp nhận.)
- (Lũ trẻ đã sung sướng tột độ sau khi giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be walking on air": dùng để nhấn mạnh trạng thái hạnh phúc kéo dài hoặc tức thời.
- She's been walking on air ever since she met her idol. (Cô ấy đã hạnh phúc tột độ kể từ khi gặp thần tượng của mình.)
- "to feel like walking on air": diễn tả cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng.
- When I'm with you, I feel like I'm walking on air. (Khi ở bên em, anh cảm thấy như đang lơ lửng trên không.)
Biến thể và từ gần giống
- Walk on air: dạng rút gọn, vẫn giữ nguyên nghĩa.
- He walked on air after hearing the good news. (Anh ấy đã hạnh phúc tột độ sau khi nghe tin tốt.)
- Walking on clouds: biến thể tương tự, cũng chỉ trạng thái hạnh phúc.
- She was walking on clouds after her wedding. (Cô ấy đã hạnh phúc như đang bay trên mây sau đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
- On cloud nine: ở trên chín tầng mây, cực kỳ hạnh phúc.
- Over the moon: vô cùng vui sướng.
- Thrilled to bits: cực kỳ phấn khích.
Thành ngữ liên quan
- Floating on air: lơ lửng trên không, đồng nghĩa với "walking on air".
- She was floating on air after her team won. (Cô ấy đã lơ lửng trên mây sau khi đội của mình chiến thắng.)
- Walking on sunshine: hạnh phúc rạng rỡ, thường dùng trong âm nhạc.
- He's walking on sunshine since he got the job. (Anh ấy rạng rỡ hạnh phúc kể từ khi có công việc.)