walkman
Định nghĩa
Danh từ: (nhãn hiệu) Một hệ thống âm thanh nổi bỏ túi có tai nghe nhẹ, thường dùng để nghe nhạc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Walkman generation": Thế hệ những người lớn lên với máy nghe nhạc di động.
- Thế hệ walkman thường nhớ về những cuộn băng cassette.
- "Walkman culture": Văn hóa nghe nhạc cá nhân, không chia sẻ với người khác.
- Sự phổ biến của walkman đã thay đổi cách con người trải nghiệm âm nhạc.
Biến thể và từ gần giống
- Walkman (n): từ này thường được viết hoa vì là nhãn hiệu đã đăng ký, nhưng cũng có thể viết thường trong giao tiếp hàng ngày.
- Discman (n): máy nghe đĩa CD bỏ túi, phiên bản sau của walkman.
- Personal stereo (n): máy nghe nhạc cá nhân, thuật ngữ chung cho walkman và các thiết bị tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Máy nghe nhạc bỏ túi: thiết bị điện tử nhỏ gọn dùng để nghe nhạc.
- Cassette player (máy phát băng cassette): loại walkman phổ biến nhất.
- Portable music player (máy nghe nhạc di động): thuật ngữ hiện đại hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "walkman", nhưng có thể dùng: - Turn on the walkman: bật máy nghe nhạc. - Hãy bật walkman lên và thư giãn. - Put on the walkman: đeo tai nghe và bắt đầu nghe. - Cô ấy đeo walkman vào để tránh tiếng ồn bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "Walkman effect": Hiệu ứng walkman, chỉ việc tạo ra không gian riêng tư khi nghe nhạc ở nơi công cộng.
- Hiệu ứng walkman giúp người ta tránh giao tiếp xã hội không mong muốn.