walkout

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động bỏ đi (khỏi một cuộc họp hoặc tổ chức) như một dấu hiệu phản đối: "walkout" chỉ việc một nhóm người đứng dậy rời khỏi một sự kiện, cuộc họp, hoặc tổ chức để bày tỏ sự bất đồng hoặc phản đối mạnh mẽ. - Cuộc đình công (trong đó công nhân bỏ việc): "walkout" cũng có nghĩa một cuộc đình công, nơi người lao động đồng loạt rời khỏi nơi làm việc để phản đối điều kiện lao động hoặc chính sách.

dụ sử dụng
  • (Đã xảy ra một cuộc bỏ đi của các thành viên da màu khi chủ tịch đứng lên phát biểu.)
  • (Công nhân nhà máy đã tổ chức một cuộc đình công bỏ việc để phản đối mức lương bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mass walkout": cuộc bỏ đi hàng loạt.
    • The mass walkout of students disrupted the university's graduation ceremony. (Cuộc bỏ đi hàng loạt của sinh viên đã làm gián đoạn lễ tốt nghiệp của trường đại học.)
  • "walkout threat": lời đe dọa bỏ đi (như một chiến thuật thương lượng).
    • The union issued a walkout threat if their demands were not met. (Công đoàn đã đưa ra lời đe dọa đình công bỏ việc nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Walk out (cụm động từ): hành động bỏ đi (thường dùng như động từ).
    • Several delegates walked out of the conference in protest. (Một số đại biểu đã bỏ ra khỏi hội nghị để phản đối.)
  • Walkout (danh từ) dạng danh từ hóa của cụm động từ "walk out".
Từ đồng nghĩa
  • Strike: cuộc đình công (nhấn mạnh vào việc ngừng việc tập thể).
    • The strike lasted for three weeks before an agreement was reached. (Cuộc đình công kéo dài ba tuần trước khi đạt được thỏa thuận.)
  • Protest: cuộc biểu tình, phản đối (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải bỏ đi).
    • The protest outside the building grew louder as the day went on. (Cuộc biểu tình bên ngoài tòa nhà ngày càng ồn ào hơn khi ngày trôi qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk out on someone: bỏ rơi ai đó (trong mối quan hệ hoặc trách nhiệm).
    • He walked out on his family without any explanation. (Anh ta đã bỏ rơi gia đình không lời giải thích nào.)
  • Walk out of something: rời khỏi một nơi hoặc sự kiện một cách đột ngột.
    • She walked out of the meeting after the argument. ( ấy đã bỏ ra khỏi cuộc họp sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Stage a walkout: tổ chức một cuộc bỏ đi phản đối.
    • The students staged a walkout to demand better campus facilities. (Các sinh viên đã tổ chức một cuộc bỏ đi phản đối để yêu cầu cơ sở vật chất trong khuôn viên trường tốt hơn.)
walkout
The workers staged a walkout to protest the new policy.