wall bracket

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá đỡ tường: "wall bracket" một vật dụng hoặc cấu trúc được gắn cố định vào tường, phần nhô ra để nâng đỡ hoặc giữ một vật khác, chẳng hạn như kệ, đèn, hoặc đồ trang trí.
    • Chỗ dựa tường: Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc nội thất, "wall bracket" cũng có thể chỉ một điểm tựa nhô ra từ tường để tăng thêm không gian lưu trữ hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã lắp một giá đỡ tường để giữ kệ sách nặng.)
  • (Giá đỡ tường cho cái đèn được làm bằng sắt.)
  • ( ấy đã mua một giá đỡ tường trang trí để trưng bày chậu hoa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a wall bracket": được đặt hoặc gắn trên một giá đỡ tường.

    • The television is mounted on a wall bracket for a better view. (Chiếc tivi được gắn trên một giá đỡ tường để góc nhìn tốt hơn.)
  • "to fix a wall bracket": cố định hoặc lắp đặt một giá đỡ tường.

    • He fixed the wall bracket securely to prevent it from falling. (Anh ấy đã cố định giá đỡ tường một cách chắc chắn để tránh bị rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wall-mounted bracket (n): giá đỡ được gắn trực tiếp vào tường (thường dùng cho màn hình hoặc thiết bị điện tử).

    • The wall-mounted bracket for the TV was easy to install. (Giá đỡ gắn tường cho tivi rất dễ lắp đặt.)
  • Bracket (n): giá đỡ nói chung (có thể gắn trên tường hoặc các bề mặt khác).

    • The shelf is supported by two metal brackets. (Kệ được đỡ bởi hai giá đỡ kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Support (n): vật nâng đỡ, chỗ dựa.
    • The wall bracket serves as a support for the shelf. (Giá đỡ tường đóng vai trò như một chỗ dựa cho kệ.)
  • Mount (n): giá đỡ, khung gắn (thường dùng cho thiết bị).
    • The camera mount is similar to a wall bracket. (Giá đỡ máy ảnh tương tự như giá đỡ tường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bracket off: tách ra hoặc phân chia bằng giá đỡ (ít phổ biến, thường dùng trong kỹ thuật).
    • We need to bracket off this section of the wall for the installation. (Chúng ta cần tách phần tường này ra bằng giá đỡ để lắp đặt.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wall bracket", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ như "to hold up" hoặc "to support".)
wall bracket
A carpenter installs a sturdy wall bracket to support a wooden shelf.