wall clock
Định nghĩa
Danh từ: Đồng hồ treo tường: Một loại đồng hồ được thiết kế để gắn hoặc treo trên tường, thường dùng để xem giờ trong nhà hoặc văn phòng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một cái đồng hồ treo tường mới cho phòng khách.)
- (Cái đồng hồ treo tường cũ trong lớp học đã ngừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hang a wall clock": treo một chiếc đồng hồ treo tường.
- She decided to hang the wall clock above the fireplace. (Cô ấy quyết định treo chiếc đồng hồ treo tường phía trên lò sưởi.)
- "a decorative wall clock": đồng hồ treo tường trang trí.
- The antique shop sells many decorative wall clocks. (Cửa hàng đồ cổ bán nhiều đồng hồ treo tường trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Clock (danh từ): đồng hồ nói chung (không phân biệt loại).
- The clock on the wall is ticking. (Chiếc đồng hồ trên tường đang tích tắc.)
- Wall (danh từ): bức tường.
- The wall clock is mounted on the wall. (Đồng hồ treo tường được gắn trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Hanging clock: đồng hồ treo (từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
- Timepiece: đồng hồ (từ trang trọng, chỉ bất kỳ thiết bị đo thời gian nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "wall clock", nhưng có thể kết hợp: - To put up a wall clock: treo lên một chiếc đồng hồ treo tường. - Let's put up the new wall clock in the kitchen. (Hãy treo chiếc đồng hồ treo tường mới trong bếp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wall clock", nhưng có thể liên quan đến đồng hồ nói chung: - Against the clock: chạy đua với thời gian. - We are working against the clock to finish the project. (Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)